thất bại, không thành công hoặc không xảy ra
Định nghĩa (tiếng Anh): to not be completed, or not happen
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thất bại, không thành côngfall through
to fail or not happen as planned
The deal fell through at the last minute.
Thỏa thuận đã thất bại vào phút chót.
Our vacation plans fell through because of the pandemic.
Kế hoạch nghỉ dưỡng của chúng tôi đã không thành vì dịch bệnh.
[Subject] fall through
Chủ ngữ thường là kế hoạch, thỏa thuận, dự án, v.v.
[Subject] fall through + (reason)
Có thể thêm lý do sau đó với giới từ như 'because of', 'due to'
🔗 Không tách được
Dùng cho các kế hoạch, thỏa thuận, dự án không thành công. Không dùng cho người. Thường đi với chủ ngữ là danh từ chỉ sự kiện, kế hoạch.
Hình ảnh: 'fall through' như rơi xuống một cái lỗ (thất bại), 'through' gợi ý sự xuyên suốt nhưng không hoàn thành.
fall through ↔ fall apart
'fall apart' nghĩa là tan rã, sụp đổ (về cấu trúc, tình cảm), còn 'fall through' là thất bại không thành công
❌ He fell through his exam.
✓ He failed his exam.
'fall through' không dùng cho người thi cử, mà dùng cho kế hoạch/thỏa thuận.
❌ The plan fell it through.
✓ The plan fell through.
Không bao giờ thêm tân ngữ đại từ vào giữa 'fall through' (đây là phrasal verb không tách được).
Không, 'fall through' là phrasal verb cố định, không cần thêm giới từ. Có thể thêm lý do sau đó với 'because of' hoặc 'due to'.
'fall through' là thất bại (kế hoạch, thỏa thuận), còn 'fall apart' là tan rã (vật lý hoặc tình cảm). Ví dụ: 'The agreement fell through' (thỏa thuận thất bại) vs 'The old house is falling apart' (ngôi nhà cũ đang sập).
Có, 'fall through' có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng, miễn là ngữ cảnh phù hợp.