学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Fall through là gì?

fall through/fɔːl ˈθru/(verb)

thất bại, không thành công hoặc không xảy ra

Định nghĩa (tiếng Anh): to not be completed, or not happen

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 34Chạy Bộ Buổi Sáng Trước Giờ Làm - Nói Việc Lẽ Ra Phải Làm Từ Lâu Với It's High/About Time
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fall through"

  1. 1. thất bại, không thành côngfall through

    to fail or not happen as planned

    • The deal fell through at the last minute.

      Thỏa thuận đã thất bại vào phút chót.

    • Our vacation plans fell through because of the pandemic.

      Kế hoạch nghỉ dưỡng của chúng tôi đã không thành vì dịch bệnh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] fall through

    Chủ ngữ thường là kế hoạch, thỏa thuận, dự án, v.v.

  • [Subject] fall through + (reason)

    Có thể thêm lý do sau đó với giới từ như 'because of', 'due to'

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng cho các kế hoạch, thỏa thuận, dự án không thành công. Không dùng cho người. Thường đi với chủ ngữ là danh từ chỉ sự kiện, kế hoạch.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'fall through' như rơi xuống một cái lỗ (thất bại), 'through' gợi ý sự xuyên suốt nhưng không hoàn thành.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fall through ↔ fall apart

    'fall apart' nghĩa là tan rã, sụp đổ (về cấu trúc, tình cảm), còn 'fall through' là thất bại không thành công

Lỗi thường gặp

  • ❌ He fell through his exam.

    ✓ He failed his exam.

    'fall through' không dùng cho người thi cử, mà dùng cho kế hoạch/thỏa thuận.

  • ❌ The plan fell it through.

    ✓ The plan fell through.

    Không bao giờ thêm tân ngữ đại từ vào giữa 'fall through' (đây là phrasal verb không tách được).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fail — chung chung hơn, không nhấn mạnh vào việc 'không xảy ra'
  • come to nothing — nhấn mạnh kết quả là không có gì

↔️ Từ trái nghĩa

  • come off — thành công, diễn ra suôn sẻ

🔗 Cụm hay đi kèm

plans fall throughdeal falls throughnegotiations fall throughfall through at the last minute

✍️ Luyện dịch câu

  1. Kế hoạch của chúng tôi đã thất bại.
  2. Thỏa thuận cuối cùng không xảy ra.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"fall through" có đi với giới từ nào không?

Không, 'fall through' là phrasal verb cố định, không cần thêm giới từ. Có thể thêm lý do sau đó với 'because of' hoặc 'due to'.

›"fall through" khác "fall apart" thế nào?

'fall through' là thất bại (kế hoạch, thỏa thuận), còn 'fall apart' là tan rã (vật lý hoặc tình cảm). Ví dụ: 'The agreement fell through' (thỏa thuận thất bại) vs 'The old house is falling apart' (ngôi nhà cũ đang sập).

›"fall through" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, 'fall through' có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng, miễn là ngữ cảnh phù hợp.

🧩 Cụm từ liên quan

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

#Being a good boss