kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)
Định nghĩa (tiếng Anh): to manage to control or deal with something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)get on top of + noun (work, problem, situation, etc.)
to manage to control or deal with something effectively
I need to get on top of my emails before the weekend.
Tôi cần xử lý xong email trước cuối tuần.
She finally got on top of her debt after years of struggle.
Cuối cùng cô ấy cũng kiểm soát được khoản nợ sau nhiều năm vật lộn.
S + get on top of + sth
Chủ ngữ (S) là người nỗ lực kiểm soát thứ gì đó (sth).
S + be + getting on top of + sth
Dùng thì tiếp diễn để diễn tả quá trình đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân để diễn tả việc vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Không dùng cho việc vật lý leo lên trên (dùng 'climb on top of').
Hình dung bạn leo lên đỉnh núi công việc ('on top of' = trên đỉnh) để kiểm soát nó. 'Top' tượng trưng cho việc hoàn thành hoặc nắm quyền kiểm soát.
get on top of ↔ on top of
'on top of' (không có 'get') có nghĩa là 'bên cạnh đó' (In addition to) hoặc 'trên đỉnh của'. Ví dụ: 'On top of that, it started raining.'
❌ I got on top of it my work.
✓ I got on top of my work.
Không bao giờ tách 'get on top of' với tân ngữ là đại từ (it). Dùng 'got on top of + danh từ' trực tiếp.
❌ She got on top of the table to change the bulb.
✓ She climbed on top of the table to change the bulb.
'get on top of' không dùng cho hành động leo lên vật lý. Dùng 'climb on top of' cho nghĩa đen.
'get on top of' là phrasal verb cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Ví dụ: 'get on top of the issue' (không dùng 'get on top of with').
'get on top of' là động từ (kiểm soát), còn 'on top of' là giới từ (bên cạnh đó) hoặc trạng từ (trên đỉnh).
Có, nhưng ít phổ biến. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'take control of' hoặc 'manage' thay thế.