学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Show who’s boss là gì?

show sb who’s boss/ʃoʊ huːz bɔːs/(verb)

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): to make it clear to somebody that you have more power and authority than they have

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "show who’s boss"

  1. 1. Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.show + sb + who’s boss

    To demonstrate that you have more power or authority than someone else.

    • He shouted at me and showed me who’s boss.

      Anh ấy quát tôi và thể hiện ai mới là người có quyền lực ở đây.

    • The manager quickly showed the new employee who’s boss.

      Người quản lý nhanh chóng cho nhân viên mới thấy ai là sếp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • show + sb + who’s boss

    Cần có tân ngữ (sb) sau 'show' và 'who’s boss' luôn giữ nguyên.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh quyền lực hoặc sự kiểm soát. Không dùng trong văn viết chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cảnh một ông chủ chỉ tay vào nhân viên và nói 'I’m the boss here!' để nhớ nghĩa thể hiện quyền lực.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He showed who’s boss to me.

    ✓ He showed me who’s boss.

    Tân ngữ (me) phải đứng ngay sau 'show', không thể đặt sau 'who’s boss'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • assert one’s authority — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
  • put sb in their place — Cũng có nghĩa thể hiện quyền lực, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

show a colleague who’s bossshow the team who’s bossshow everyone who’s boss

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy muốn chứng tỏ mình là ông chủ ở đây.
  2. Cô ta không thể thể hiện quyền lực của mình với đội ngũ mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›“show who’s boss” đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc cố định là 'show + sb + who’s boss'.

›“show who’s boss” khác “prove who’s boss” thế nào?

"Show who’s boss" nhấn mạnh hành động thể hiện quyền lực ngay lập tức, còn "prove who’s boss" thường đòi hỏi thời gian hoặc bằng chứng.

›“show who’s boss” dùng trong văn trang trọng được không?

Không. Đây là cụm từ mang tính chất không trang trọng (informal), thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

have a good head on one’s shoulders

Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

keep sth up

duy trì (mức độ, hoạt động) không để giảm xuống

#Being a good boss