Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): to make it clear to somebody that you have more power and authority than they have
1. Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.show + sb + who’s boss
To demonstrate that you have more power or authority than someone else.
He shouted at me and showed me who’s boss.
Anh ấy quát tôi và thể hiện ai mới là người có quyền lực ở đây.
The manager quickly showed the new employee who’s boss.
Người quản lý nhanh chóng cho nhân viên mới thấy ai là sếp.
show + sb + who’s boss
Cần có tân ngữ (sb) sau 'show' và 'who’s boss' luôn giữ nguyên.
Thường dùng trong tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh quyền lực hoặc sự kiểm soát. Không dùng trong văn viết chính thức.
Hình dung cảnh một ông chủ chỉ tay vào nhân viên và nói 'I’m the boss here!' để nhớ nghĩa thể hiện quyền lực.
❌ He showed who’s boss to me.
✓ He showed me who’s boss.
Tân ngữ (me) phải đứng ngay sau 'show', không thể đặt sau 'who’s boss'.
Không đi với giới từ. Cấu trúc cố định là 'show + sb + who’s boss'.
"Show who’s boss" nhấn mạnh hành động thể hiện quyền lực ngay lập tức, còn "prove who’s boss" thường đòi hỏi thời gian hoặc bằng chứng.
Không. Đây là cụm từ mang tính chất không trang trọng (informal), thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.