Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
15 cụm từ
/əˈtrɪbjuːt ˈsʌmθɪŋ tuː/
cho rằng cái gì là do nguyên nhân nào đó
/bæk ˈʌp/
hỗ trợ, ủng hộ ai/cái gì
/bi ɪn kənˈtroʊl ʌv/
kiểm soát, quản lý cái gì
/bɔɪl ði ˈoʊʃn̩/
Làm việc vô ích, tốn thời gian vào việc không thể hoặc không đáng làm.
/bɑːs əˈraʊnd/
Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch
/brɛk wʌnz bæk/
Làm việc cực kỳ vất vả, hết sức mình để làm gì đó.
/fɔːl ˈθru/
thất bại, không thành công hoặc không xảy ra
/ɡɛt ɑːn tɑːp əv/
kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)
/hæv ə ɡʊd hɛd ɑːn wʌnz ˈʃoʊldərz/
Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.
/hɛlp ˈaʊt/
giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn
/kiːp ʌp/
duy trì (mức độ, hoạt động) không để giảm xuống
/liːd frʌm ðə frʌnt/
làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm
/liːd ˈnoʊˌwɛr/
không dẫn đến kết quả gì, vô ích
/ʃoʊ huːz bɔːs/
Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.
/teɪk ðiː ɪˈnɪʃətɪv/
Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề