Làm việc vô ích, tốn thời gian vào việc không thể hoặc không đáng làm.
Định nghĩa (tiếng Anh): To waste time on a task or project that is unnecessary, not worth doing or impossible to achieve.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Lãng phí thời gian vào một nhiệm vụ không cần thiết, không đáng giá hoặc không thể hoàn thành.S + boil(s) the ocean + (by V-ing / to V)
To waste time on a task that is unnecessary, not worth doing, or impossible to achieve.
Stop trying to boil the ocean—just focus on the key tasks.
Đừng có tốn thời gian vào việc vô ích—hãy tập trung vào các nhiệm vụ chính.
They’re boiling the ocean with their endless meetings.
Họ đang lãng phí thời gian với những cuộc họp không hồi kết.
S + boil(s) the ocean
Thường đứng một mình làm vị ngữ hoặc đi kèm với cụm giải thích cách thức (by V-ing / to V).
don’t/do not boil the ocean
Dùng trong lời khuyên nhủ không nên làm việc vô ích.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án, mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng. Không dùng trong văn viết học thuật.
Hình dung việc 'đun sôi cả đại dương'—một nhiệm vụ hoàn toàn không thể thực hiện, từ đó nhớ nghĩa là làm việc vô ích.
❌ He boils the ocean to finish the report.
✓ He’s boiling the ocean by trying to perfect every detail.
"Boil the ocean" không đi với mục đích trực tiếp (to V) mà thường đi với cách thức (by V-ing).
❌ They boiled the ocean for nothing.
✓ They were boiling the ocean—it was a waste of time.
Không dùng 'for nothing' trực tiếp sau 'boil the ocean'; hãy giải thích bằng mệnh đề sau.
Cụm từ này nghĩa là tốn thời gian vào việc không thể hoặc không đáng làm. Ví dụ: 'We don’t need to boil the ocean—just fix the main issue.'
"Boil the ocean" nhấn mạnh việc không thể hoàn thành, còn 'reinvent the wheel' nhấn mạnh việc lặp lại điều đã có sẵn.
Có thể dùng trong email thân mật với đồng nghiệp, nhưng tránh trong thư từ chính thức. Thay thế bằng 'overcomplicate things' nếu muốn trang trọng hơn.