không dẫn đến kết quả gì, vô ích
Định nghĩa (tiếng Anh): to have no successful result for somebody
1. không dẫn đến kết quả gì, vô íchlead + sb + nowhere
to have no successful or useful result
This road leads nowhere but a dead end.
Con đường này không dẫn đến đâu ngoài đường cùng.
Our discussion is leading us nowhere.
Cuộc thảo luận của chúng ta không đi đến đâu cả.
S + lead(s) + sb + nowhere
Chủ ngữ (S) là con đường, cuộc thảo luận, kế hoạch, v.v. 'sb' có thể là đại từ (us, them) hoặc danh từ (the team).
S + lead(s) + nowhere
Dùng khi không có tân ngữ chỉ người (sb).
Dùng để diễn tả việc không đạt được kết quả mong muốn, thường trong ngữ cảnh đường xá, thảo luận, hoặc kế hoạch. Không dùng cho việc không dẫn đến địa điểm vật lý (dùng 'doesn’t go anywhere').
Hình dung một con đường 'lead nowhere' — đi mãi mà không đến đâu, giống như cuộc thảo luận không có lời giải. 'Nowhere' nhấn mạnh sự vô ích.
lead nowhere ↔ lead to
'lead to' có nghĩa dẫn đến (kết quả hoặc địa điểm), ngược với 'lead nowhere' (không dẫn đến đâu). Ví dụ: 'This path leads to the river.'
❌ This plan leads us to nowhere.
✓ This plan leads us nowhere.
'lead nowhere' là cụm cố định, không dùng giới từ 'to' trước 'nowhere'.
❌ The road leads nowhere to the village.
✓ The road doesn’t lead to the village.
Không thể dùng 'nowhere' với 'to' trong cùng một cụm. Dùng 'doesn’t lead to' để diễn tả không dẫn đến địa điểm cụ thể.
'lead nowhere' là cụm cố định, không đi kèm giới từ nào. Không dùng 'lead to nowhere'.
'lead nowhere' là không dẫn đến đâu, còn 'lead to' là dẫn đến (một kết quả hoặc địa điểm). Ví dụ: 'This leads to success' vs 'This leads nowhere'.
Có, thường dùng với con đường, kế hoạch, cuộc thảo luận, v.v. Ví dụ: 'The new policy leads nowhere.'