学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Lead nowhere là gì?

lead sb nowhere/liːd ˈnoʊˌwɛr/(phrase)

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

Định nghĩa (tiếng Anh): to have no successful result for somebody

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lead nowhere"

  1. 1. không dẫn đến kết quả gì, vô íchlead + sb + nowhere

    to have no successful or useful result

    • This road leads nowhere but a dead end.

      Con đường này không dẫn đến đâu ngoài đường cùng.

    • Our discussion is leading us nowhere.

      Cuộc thảo luận của chúng ta không đi đến đâu cả.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + lead(s) + sb + nowhere

    Chủ ngữ (S) là con đường, cuộc thảo luận, kế hoạch, v.v. 'sb' có thể là đại từ (us, them) hoặc danh từ (the team).

  • S + lead(s) + nowhere

    Dùng khi không có tân ngữ chỉ người (sb).

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả việc không đạt được kết quả mong muốn, thường trong ngữ cảnh đường xá, thảo luận, hoặc kế hoạch. Không dùng cho việc không dẫn đến địa điểm vật lý (dùng 'doesn’t go anywhere').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một con đường 'lead nowhere' — đi mãi mà không đến đâu, giống như cuộc thảo luận không có lời giải. 'Nowhere' nhấn mạnh sự vô ích.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lead nowhere ↔ lead to

    'lead to' có nghĩa dẫn đến (kết quả hoặc địa điểm), ngược với 'lead nowhere' (không dẫn đến đâu). Ví dụ: 'This path leads to the river.'

Lỗi thường gặp

  • ❌ This plan leads us to nowhere.

    ✓ This plan leads us nowhere.

    'lead nowhere' là cụm cố định, không dùng giới từ 'to' trước 'nowhere'.

  • ❌ The road leads nowhere to the village.

    ✓ The road doesn’t lead to the village.

    Không thể dùng 'nowhere' với 'to' trong cùng một cụm. Dùng 'doesn’t lead to' để diễn tả không dẫn đến địa điểm cụ thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go nowhere — Nghĩa tương tự, nhưng 'go nowhere' thường dùng cho hành trình vật lý (con đường, chuyến đi).
  • get nowhere — Nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc nỗ lực nhưng không đạt được gì.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lead somewhere — Dẫn đến đâu đó, có kết quả.
  • bear fruit — Trang trọng, nghĩa là mang lại kết quả tích cực.

🔗 Cụm hay đi kèm

lead nowhere fastlead us nowherelead to nowherediscussion leads nowhere

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cuộc thảo luận này không dẫn đến đâu cả.
  2. Tôi đã thử mọi cách nhưng nó vẫn không mang lại kết quả gì.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›lead nowhere đi với giới từ gì?

'lead nowhere' là cụm cố định, không đi kèm giới từ nào. Không dùng 'lead to nowhere'.

›lead nowhere khác lead to thế nào?

'lead nowhere' là không dẫn đến đâu, còn 'lead to' là dẫn đến (một kết quả hoặc địa điểm). Ví dụ: 'This leads to success' vs 'This leads nowhere'.

›lead nowhere có thể dùng với vật không?

Có, thường dùng với con đường, kế hoạch, cuộc thảo luận, v.v. Ví dụ: 'The new policy leads nowhere.'

🧩 Cụm từ liên quan

lead to sth

Dẫn đến, gây ra điều gì đó.

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

have a good head on one’s shoulders

Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

#Being a good boss