学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Lead to là gì?

lead to sth/liːd tuː/(verb)

Dẫn đến, gây ra điều gì đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): If an action or event leads to something, it causes that thing to happen or exist

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 47Cuối Tuần Ở Khu Bảo Tồn - Nói Về Quy Định Và Kế Hoạch Với Be Supposed To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lead to"

  1. 1. Gây ra hoặc dẫn đến một kết quả nào đó.lead to + N/V-ing

    To cause or result in something.

    • Poor diet can lead to health problems.

      Chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

    • His decision led to many arguments.

      Quyết định của anh ấy đã dẫn đến nhiều cuộc tranh cãi.

  2. 2. Dẫn đến (về mặt vật lý, đường đi).lead to + place

    To be a path or route that ends at a particular place.

    • This road leads to the beach.

      Con đường này dẫn đến bãi biển.

    • The tunnel leads to the old castle.

      Đường hầm dẫn đến lâu đài cổ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + lead to + N

    Dùng khi 'lead to' có nghĩa là gây ra kết quả.

  • S + lead to + place

    Dùng khi 'lead to' có nghĩa là dẫn đường đến một địa điểm.

  • lead to + V-ing

    Thường dùng khi kết quả là một hành động (vd: lead to improving).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này có hai nghĩa chính: (1) gây ra kết quả (thường dùng trong văn viết), (2) dẫn đường đến một địa điểm (thường dùng trong miêu tả). Không bao giờ tách 'to' khỏi 'lead'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'lead' (dẫn dắt) + 'to' (đến) = dẫn đến một kết quả hoặc địa điểm. Giống như 'đường dẫn đến nhà' (lead to the house).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lead to ↔ lead on

    'lead to' là dẫn đến kết quả/địa điểm, còn 'lead on' là lừa dối ai đó (vd: He led her on for months).

Lỗi thường gặp

  • ❌ His mistake led to lose the game.

    ✓ His mistake led to losing the game.

    Sau 'lead to' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng to-inf. 'lose' phải đổi thành 'losing'.

  • ❌ She lead to the success of the project.

    ✓ She led to the success of the project.

    Quên chia động từ 'lead' ở thì quá khứ (led).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • result in — Ít mang tính hình ảnh, thường dùng trong văn viết. 'lead to' nhấn mạnh quá trình, 'result in' nhấn mạnh kết quả.
  • cause — Nghĩa tương tự, nhưng 'cause' mạnh hơn và thường dùng cho nguyên nhân trực tiếp.

↔️ Từ trái nghĩa

  • prevent — Ngăn chặn, trái nghĩa với 'dẫn đến'.

🔗 Cụm hay đi kèm

lead to a problemlead to successlead to a conclusionlead to the park

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sự lười biếng sẽ dẫn đến thất bại.
  2. Việc thiếu ngủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"lead to" là gì?

"Lead to" có nghĩa là dẫn đến, gây ra điều gì đó. Có thể là dẫn đến một kết quả (vd: lead to failure) hoặc một địa điểm (vd: lead to the station).

›"lead to" đi với giới từ gì?

"Lead to" đã là một cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Sau 'to' có thể là danh từ, V-ing hoặc địa điểm.

›"lead to" và "result in" khác nhau thế nào?

"Lead to" nhấn mạnh quá trình dẫn đến kết quả, còn "result in" nhấn mạnh kết quả cuối cùng. Ví dụ: 'The storm led to flooding' (quá trình) vs 'The storm resulted in flooding' (kết quả).

🧩 Cụm từ liên quan

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

not turn a hair

Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc

cost sb a pretty penny

Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

burn up sth

Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Types of sports