Dẫn đến, gây ra điều gì đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): If an action or event leads to something, it causes that thing to happen or exist
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Gây ra hoặc dẫn đến một kết quả nào đó.lead to + N/V-ing
To cause or result in something.
Poor diet can lead to health problems.
Chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
His decision led to many arguments.
Quyết định của anh ấy đã dẫn đến nhiều cuộc tranh cãi.
2. Dẫn đến (về mặt vật lý, đường đi).lead to + place
To be a path or route that ends at a particular place.
This road leads to the beach.
Con đường này dẫn đến bãi biển.
The tunnel leads to the old castle.
Đường hầm dẫn đến lâu đài cổ.
S + lead to + N
Dùng khi 'lead to' có nghĩa là gây ra kết quả.
S + lead to + place
Dùng khi 'lead to' có nghĩa là dẫn đường đến một địa điểm.
lead to + V-ing
Thường dùng khi kết quả là một hành động (vd: lead to improving).
🔗 Không tách được
Cụm này có hai nghĩa chính: (1) gây ra kết quả (thường dùng trong văn viết), (2) dẫn đường đến một địa điểm (thường dùng trong miêu tả). Không bao giờ tách 'to' khỏi 'lead'.
Hình dung 'lead' (dẫn dắt) + 'to' (đến) = dẫn đến một kết quả hoặc địa điểm. Giống như 'đường dẫn đến nhà' (lead to the house).
lead to ↔ lead on
'lead to' là dẫn đến kết quả/địa điểm, còn 'lead on' là lừa dối ai đó (vd: He led her on for months).
❌ His mistake led to lose the game.
✓ His mistake led to losing the game.
Sau 'lead to' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng to-inf. 'lose' phải đổi thành 'losing'.
❌ She lead to the success of the project.
✓ She led to the success of the project.
Quên chia động từ 'lead' ở thì quá khứ (led).
"Lead to" có nghĩa là dẫn đến, gây ra điều gì đó. Có thể là dẫn đến một kết quả (vd: lead to failure) hoặc một địa điểm (vd: lead to the station).
"Lead to" đã là một cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Sau 'to' có thể là danh từ, V-ing hoặc địa điểm.
"Lead to" nhấn mạnh quá trình dẫn đến kết quả, còn "result in" nhấn mạnh kết quả cuối cùng. Ví dụ: 'The storm led to flooding' (quá trình) vs 'The storm resulted in flooding' (kết quả).