Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc
Định nghĩa (tiếng Anh): to show no emotion when something surprising, shocking, etc. happens
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Giữ bình tĩnh, không hề biểu lộ cảm xúcnot turn a hair
to remain calm and show no emotional reaction
She heard the bad news without turning a hair.
Cô ấy nghe tin xấu mà không hề tỏ ra bối rối.
Even when the car almost crashed, he didn’t turn a hair.
Ngay cả khi xe suýt đâm, anh ấy vẫn không hề nao núng.
[Subject] + not turn a hair
Dùng sau chủ ngữ, thường đứng cuối câu hoặc trước một mệnh đề chỉ nguyên nhân.
[Subject] + not turn a hair + when/after + clause
Thường đi kèm với mệnh đề thời gian chỉ tình huống gây sốc.
Idiom này nhấn mạnh sự bình tĩnh đến mức không có bất kỳ phản ứng nào. Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Không chia động từ 'turn' theo thì nếu không có trợ động từ (vd: *She not turns a hair* → sai).
Hình ảnh: 'hair' (tóc) không 'turn' (quằn, nhúc nhích) → không có phản ứng nào, thậm chí tóc cũng không nhúc nhích.
❌ She not turn a hair when she saw the accident.
✓ She did not turn a hair when she saw the accident.
Cần trợ động từ (do/does/did) hoặc dạng phủ định của trợ động từ (doesn’t, didn’t) cho thì hiện tại/quá khứ.
Nghĩa là không hề tỏ ra xúc động, giữ bình tĩnh hoàn toàn trước tình huống bất ngờ hoặc sốc.
Dùng khi muốn nhấn mạnh ai đó không hề bị ảnh hưởng cảm xúc, thường trong các tình huống đáng lẽ ra sẽ gây sốc hoặc lo lắng.
Có thể dùng 'keep a cool head' hoặc 'stay calm', nhưng 'not turn a hair' nhấn mạnh sự không có bất kỳ phản ứng nào.