学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Not turn a hair là gì?

not turn a hair/nɑːt tɝn ə hɛər/(phrase)

Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc

Định nghĩa (tiếng Anh): to show no emotion when something surprising, shocking, etc. happens

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 41Lỡ Nặng Lời Với Khách Hàng Rồi Tâm Sự Với Sếp - Nhấn Mạnh Điều Quan Trọng Với Câu Chẻ What + S + V + Is/Was
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "not turn a hair"

  1. 1. Giữ bình tĩnh, không hề biểu lộ cảm xúcnot turn a hair

    to remain calm and show no emotional reaction

    • She heard the bad news without turning a hair.

      Cô ấy nghe tin xấu mà không hề tỏ ra bối rối.

    • Even when the car almost crashed, he didn’t turn a hair.

      Ngay cả khi xe suýt đâm, anh ấy vẫn không hề nao núng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + not turn a hair

    Dùng sau chủ ngữ, thường đứng cuối câu hoặc trước một mệnh đề chỉ nguyên nhân.

  • [Subject] + not turn a hair + when/after + clause

    Thường đi kèm với mệnh đề thời gian chỉ tình huống gây sốc.

Lưu ý khi dùng

Idiom này nhấn mạnh sự bình tĩnh đến mức không có bất kỳ phản ứng nào. Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Không chia động từ 'turn' theo thì nếu không có trợ động từ (vd: *She not turns a hair* → sai).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'hair' (tóc) không 'turn' (quằn, nhúc nhích) → không có phản ứng nào, thậm chí tóc cũng không nhúc nhích.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She not turn a hair when she saw the accident.

    ✓ She did not turn a hair when she saw the accident.

    Cần trợ động từ (do/does/did) hoặc dạng phủ định của trợ động từ (doesn’t, didn’t) cho thì hiện tại/quá khứ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep a cool head — Cũng chỉ giữ bình tĩnh, nhưng nhấn mạnh sự điều khiển cảm xúc chủ động hơn.
  • remain unruffled — Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose one’s cool — Mất bình tĩnh, trái ngược hoàn toàn.
  • freak out — Hoảng loạn, phản ứng thái quá.

🔗 Cụm hay đi kèm

not turn a hair at the sight ofnot turn a hair despitenot turn a hair in the face of

✍️ Luyện dịch câu

  1. Khi thấy con rắn bò vào nhà, cô ấy không hề tỏ ra sợ hãi.
  2. Anh ta nghe tin buồn mà mặt vẫn thản nhiên.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"not turn a hair" có nghĩa là gì?

Nghĩa là không hề tỏ ra xúc động, giữ bình tĩnh hoàn toàn trước tình huống bất ngờ hoặc sốc.

›"not turn a hair" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh ai đó không hề bị ảnh hưởng cảm xúc, thường trong các tình huống đáng lẽ ra sẽ gây sốc hoặc lo lắng.

›"not turn a hair" có thể thay thế bằng cụm nào?

Có thể dùng 'keep a cool head' hoặc 'stay calm', nhưng 'not turn a hair' nhấn mạnh sự không có bất kỳ phản ứng nào.

🧩 Cụm từ liên quan

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

cost sb a pretty penny

Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

burn up sth

Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

lead to sth

Dẫn đến, gây ra điều gì đó.

#Types of sports