学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Burn up là gì?

burn up sth/bɜːrn ʌp/(verb)

Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.

Định nghĩa (tiếng Anh): to use calories or energy by doing exercise

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 3Bị Ốm Mà Vẫn Đi Làm - Nói Về Nỗi Sợ Với Be Afraid Of V-ing Và Be Afraid To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "burn up"

  1. 1. Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.burn up + N

    to use calories or energy by doing exercise

    • Surfing helps you burn up loads of calories per minute.

      Lướt sóng giúp bạn đốt cháy rất nhiều calo mỗi phút.

    • Running burns up more energy than walking.

      Chạy bộ đốt cháy nhiều năng lượng hơn đi bộ.

  2. 2. Tiêu hủy hoàn toàn bằng lửa.burn up + N

    to destroy something completely by fire

    • The old documents were burned up in the fire.

      Những tài liệu cũ đã bị thiêu hủy hoàn toàn trong đám cháy.

    • The spaceship burned up as it entered the atmosphere.

      Tàu vũ trụ bị thiêu rụi khi đi vào bầu khí quyển.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + burn(s) + up + N

    Tân ngữ (N) là calo, năng lượng, hoặc vật bị đốt cháy.

  • S + burn + up

    Dùng khi không có tân ngữ (vd: 'The fire burned up quickly').

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Trong nghĩa đốt calo, thường dùng với 'calories', 'energy', 'fat'. Có thể tách 'up' nếu tân ngữ là đại từ (vd: 'burn them up').

Mẹo nhớ nhanh

'Burn' là đốt, 'up' là hết sạch (như 'eat up' = ăn hết). Đốt CHÁY (up) calo nghĩa là tiêu hao hoàn toàn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • burn up ↔ burn down

    Burn down nghĩa là thiêu rụi hoàn toàn một tòa nhà/cấu trúc, không phải đốt calo.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She burns up it quickly.

    ✓ She burns it up quickly.

    Nếu tân ngữ là đại từ ('it'), 'up' phải đứng sau đại từ.

  • ❌ He burns up calories by eat junk food.

    ✓ He burns up calories by eating junk food.

    Sau giới từ 'by' phải là V-ing, không phải động từ nguyên thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • consume — Ít hình tượng hơn, dùng trong ngữ cảnh khoa học (vd: 'consume calories').
  • use up — Cùng nghĩa tiêu hao hoàn toàn, nhưng không nhấn mạnh đến lửa/năng lượng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • store — Lưu trữ năng lượng (trái ngược với đốt cháy).

🔗 Cụm hay đi kèm

burn up caloriesburn up energyburn up fatburn up fuel

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tập thể dục giúp tôi đốt cháy calo hiệu quả.
  2. Anh ấy chạy bộ hàng ngày để đốt cháy năng lượng dư thừa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"burn up" có tách được không?

Có, nếu tân ngữ là đại từ: 'burn it up'. Nếu tân ngữ là danh từ, không tách: 'burn up calories'.

›"burn up" khác "burn down" thế nào?

'Burn up' có thể là đốt calo hoặc thiêu hủy hoàn toàn; 'burn down' chỉ dùng cho việc thiêu rụi tòa nhà/cấu trúc.

›Dùng "burn up" trong ngữ cảnh tập thể dục có tự nhiên không?

Có, đặc biệt phổ biến khi nói về đốt calo (vd: 'This exercise burns up 500 calories').

🧩 Cụm từ liên quan

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

not turn a hair

Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc

cost sb a pretty penny

Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

lead to sth

Dẫn đến, gây ra điều gì đó.

#Types of sports