学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Come off là gì?

come off/kʌm ɔːf/(verb)

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to become separated from something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 9Chuẩn Bị Sàn Gỗ Đón Khách - Nói Việc Nhờ Người Làm Với Have/Get + O + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "come off"

  1. 1. bị tách ra, bong ra khỏi vật gìcome off (+ from sth)

    to become separated from something

    • The button came off my shirt when I pulled too hard.

      Cái nút bong ra khỏi áo tôi khi tôi kéo mạnh.

    • The label came off the bottle in the water.

      Nhãn bong ra khỏi chai trong nước.

  2. 2. thành công, diễn ra tốt (thường trong tình huống khó)come off

    to happen successfully or as planned

    • The party came off really well despite the rain.

      Bữa tiệc diễn ra rất thành công mặc dù trời mưa.

    • Her bold plan came off perfectly.

      Kế hoạch táo bạo của cô ấy đã thành công rực rỡ.

  3. 3. ngừng uống thuốc, ngừng sử dụng thứ gì (thường có hại)come off sth

    to stop taking a drug or substance

    • He’s been coming off caffeine for a week now.

      Anh ấy đã ngừng uống caffeine được một tuần rồi.

    • It’s hard to come off painkillers after long-term use.

      Rất khó để cai thuốc giảm đau sau thời gian dài sử dụng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [sth] come(s) off (+ from sth)

    Chủ ngữ là vật bị tách ra, không chia tân ngữ giữa 'come' và 'off'.

  • come off + as + adj

    Dùng khi nói đến ấn tượng, kết quả (vd: come off as rude).

  • come off sth

    Dùng với nghĩa ngừng sử dụng (thuốc, chất kích thích).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này có 3 nghĩa chính: (1) vật lý tách ra, (2) thành công, (3) ngừng sử dụng. Nghĩa (1) thường không tách được (không thể nói 'came the handle off'). Nghĩa (3) thường đi với danh từ chỉ chất/thuốc.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'come off' như 'ra khỏi' (off = rời khỏi). Ví dụ: nút áo 'ra khỏi' áo, thuốc 'ra khỏi' cơ thể.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • come off ↔ come on

    'come on' = tiến triển, khuyến khích; 'come off' = tách ra, thành công.

  • come off ↔ come out

    'come out' = lộ ra, xuất bản; 'come off' = bong ra, ngừng dùng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The handle came it off.

    ✓ The handle came off.

    Phrasal verb này KHÔNG tách được khi tân ngữ là đại từ (không bao giờ 'came it off').

  • ❌ She came off the medicine since last month.

    ✓ She has come off the medicine since last month.

    Cần dùng thì hiện tại hoàn thành (has/have come off) cho hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến nay.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fall off — Chỉ nghĩa vật lý (rơi ra), không dùng cho nghĩa thành công hay ngừng thuốc.
  • succeed — Thay thế nghĩa 'thành công' nhưng không phải phrasal verb.
  • quit — Thay thế nghĩa 'ngừng sử dụng' (vd: quit smoking).

↔️ Từ trái nghĩa

  • stay on — Trái nghĩa với 'come off' (vật lý).
  • fail — Trái nghĩa với 'come off' (thành công).

🔗 Cụm hay đi kèm

the button came off the shirtthe plan came off perfectlycome off drugscome off as arrogant

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tem bị bong ra khỏi bìa cuốn sách.
  2. Sơn trên tường đã bong ra sau nhiều năm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Come off là gì?

Tùy ngữ cảnh, 'come off' có thể là bong ra (vd: nút áo), thành công (vd: kế hoạch), hoặc ngừng dùng (vd: thuốc).

›Come off có tách được không?

Không. Với nghĩa vật lý (bong ra), không bao giờ tách (không nói 'came the handle off'). Với nghĩa ngừng dùng, tân ngữ đứng sau (come off drugs).

›Come off và come out khác nhau thế nào?

'Come off' thường là tách ra khỏi bề mặt (vd: nhãn bong ra), trong khi 'come out' là lộ ra ngoài (vd: hoa nở, sách xuất bản).

🧩 Cụm từ liên quan

fall off

giảm sút (về số lượng hoặc chất lượng)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

#Traveling