Đầu tư tiền vào cái gì.
Định nghĩa (tiếng Anh): to invest money in a business or a particular project
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đầu tư tiền vào dự án, doanh nghiệpput money into + N/Noun Phrase
to invest money in a business or project
We would welcome interest from anyone prepared to put money into the club.
Chúng tôi hoan nghênh sự quan tâm từ bất kỳ ai sẵn sàng đầu tư tiền vào câu lạc bộ.
She decided to put money into a new startup.
Cô quyết định đầu tư tiền vào một startup mới.
put money into + N/Noun Phrase
Tân ngữ là danh từ chỉ đối tượng nhận đầu tư (doanh nghiệp, dự án, v.v.).
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh. Không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã.
Hình dung việc 'đặt' (put) tiền vào một chiếc hộp (sth) như thể đang 'bơm' tiền vào đó.
❌ He put money into to start a business.
✓ He put money into starting a business.
Không dùng 'to' sau 'into' trong trường hợp này. Dùng V-ing sau giới từ.
❌ She put money into it.
✓ She put money into the project.
'it' quá mơ hồ, nên dùng danh từ cụ thể để chỉ đối tượng đầu tư.
Luôn đi với giới từ 'into' + danh từ/danh ngữ.
Cả hai đều có nghĩa đầu tư, nhưng 'invest in' trang trọng hơn và linh hoạt hơn (có thể đầu tư tiền, thời gian, công sức).
Không nên. 'Put money in sth' thường mang nghĩa 'đặt tiền vào' (vd: vào ví, tài khoản), không mang nghĩa đầu tư.