学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Put money into sth là gì?

put money into sth/pʊt ˈmʌn.i ɪn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/(verb)

Đầu tư tiền vào cái gì.

Định nghĩa (tiếng Anh): to invest money in a business or a particular project

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 17Tiết Kiệm Trước Khi Đầu Tư - Thuyết Phục Ai Đó Làm Gì Với Convince Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put money into sth"

  1. 1. Đầu tư tiền vào dự án, doanh nghiệpput money into + N/Noun Phrase

    to invest money in a business or project

    • We would welcome interest from anyone prepared to put money into the club.

      Chúng tôi hoan nghênh sự quan tâm từ bất kỳ ai sẵn sàng đầu tư tiền vào câu lạc bộ.

    • She decided to put money into a new startup.

      Cô quyết định đầu tư tiền vào một startup mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • put money into + N/Noun Phrase

    Tân ngữ là danh từ chỉ đối tượng nhận đầu tư (doanh nghiệp, dự án, v.v.).

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh. Không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'đặt' (put) tiền vào một chiếc hộp (sth) như thể đang 'bơm' tiền vào đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He put money into to start a business.

    ✓ He put money into starting a business.

    Không dùng 'to' sau 'into' trong trường hợp này. Dùng V-ing sau giới từ.

  • ❌ She put money into it.

    ✓ She put money into the project.

    'it' quá mơ hồ, nên dùng danh từ cụ thể để chỉ đối tượng đầu tư.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • invest in sth — Gần nghĩa nhất, nhưng 'invest' trang trọng hơn và có thể dùng với tiền hoặc thời gian.
  • fund sth — Nhấn mạnh vào việc cung cấp tiền cho hoạt động/dự án.

↔️ Từ trái nghĩa

  • take money out of sth — Rút tiền khỏi đầu tư/dự án.

🔗 Cụm hay đi kèm

put money into a businessput money into stocksput money into real estateput money into a savings account

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã đầu tư tiền vào cổ phiếu.
  2. Bạn có muốn đầu tư tiền vào dự án này không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"put money into" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'into' + danh từ/danh ngữ.

›"put money into" khác "invest in" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa đầu tư, nhưng 'invest in' trang trọng hơn và linh hoạt hơn (có thể đầu tư tiền, thời gian, công sức).

›Có thể dùng "put money in sth" không?

Không nên. 'Put money in sth' thường mang nghĩa 'đặt tiền vào' (vd: vào ví, tài khoản), không mang nghĩa đầu tư.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

in advance of sth

Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

#Traveling