学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

In advance of là gì?

in advance of sth/ɪn ədˈvæns əv/(phrase)

Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): before the time that is expected; before something happens

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 12Lễ Kỷ Niệm Công Ty Bị Dời Lịch Đột Xuất - Nói Việc Sẽ Xong Trước Hạn Với Will Have + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in advance of"

  1. 1. Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.in advance of + noun/gerund

    Before the time that is expected; before something happens.

    • You need to have your visa and passport sorted in advance of your departure.

      Bạn cần chuẩn bị visa và hộ chiếu trước khi xuất phát.

    • The meeting was canceled in advance of the scheduled date.

      Cuộc họp đã bị hủy trước ngày dự kiến.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • in advance of + noun

    Dùng trước danh từ chỉ sự kiện hoặc thời điểm.

  • in advance of + V-ing

    Dùng trước danh động từ chỉ hành động.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'before'. Thường thấy trong văn viết, hợp đồng, hoặc hướng dẫn thủ tục.

Mẹo nhớ nhanh

'Advance' nghĩa là 'trước', 'in advance of' như việc chuẩn bị trước để tránh bất ngờ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in advance of ↔ in advance

    'In advance' không đi kèm giới từ, nghĩa là 'trước' nói chung (vd: pay in advance). 'In advance of' đòi hỏi tân ngữ phía sau.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She arrived in advance of he left.

    ✓ She arrived in advance of his departure.

    Sau 'in advance of' phải là danh từ hoặc danh động từ, không phải mệnh đề.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • before — 'Before' phổ biến hơn, nhưng 'in advance of' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự chuẩn bị.
  • prior to — Tương tự, nhưng 'prior to' thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

in advance of the meetingin advance of the deadlineprepare in advance of the event

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã hoàn thành bài tập trước kỳ thi.
  2. Cô ấy gửi lời mời trước buổi họp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›in advance of đi với giới từ gì?

'In advance of' đã là giới từ, không cần thêm giới từ nào khác. Theo sau nó là danh từ hoặc danh động từ.

›in advance of khác before thế nào?

'In advance of' trang trọng hơn và nhấn mạnh sự chuẩn bị, còn 'before' đơn giản chỉ thời gian.

›in advance of dùng trong văn nói được không?

Ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường thấy trong văn viết, hợp đồng, hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

#Traveling