Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): before the time that is expected; before something happens
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.in advance of + noun/gerund
Before the time that is expected; before something happens.
You need to have your visa and passport sorted in advance of your departure.
Bạn cần chuẩn bị visa và hộ chiếu trước khi xuất phát.
The meeting was canceled in advance of the scheduled date.
Cuộc họp đã bị hủy trước ngày dự kiến.
in advance of + noun
Dùng trước danh từ chỉ sự kiện hoặc thời điểm.
in advance of + V-ing
Dùng trước danh động từ chỉ hành động.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'before'. Thường thấy trong văn viết, hợp đồng, hoặc hướng dẫn thủ tục.
'Advance' nghĩa là 'trước', 'in advance of' như việc chuẩn bị trước để tránh bất ngờ.
in advance of ↔ in advance
'In advance' không đi kèm giới từ, nghĩa là 'trước' nói chung (vd: pay in advance). 'In advance of' đòi hỏi tân ngữ phía sau.
❌ She arrived in advance of he left.
✓ She arrived in advance of his departure.
Sau 'in advance of' phải là danh từ hoặc danh động từ, không phải mệnh đề.
'In advance of' đã là giới từ, không cần thêm giới từ nào khác. Theo sau nó là danh từ hoặc danh động từ.
'In advance of' trang trọng hơn và nhấn mạnh sự chuẩn bị, còn 'before' đơn giản chỉ thời gian.
Ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường thấy trong văn viết, hợp đồng, hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.