学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C2Trang trọng

Imbue with là gì?

imbue sb/sth with sth/ɪmˈbjuː wɪθ/(verb)

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

Định nghĩa (tiếng Anh): to fill somebody/something with strong feelings, opinions or values

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 48Chiếc Máy Ảnh Phim Cổ Và Buổi Triển Lãm Ảnh - Nêu Nhận Định Chung Với Be Believed/Considered To Be
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "imbue with"

  1. 1. thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽimbue + object + with + noun (feeling, quality, value, etc.)

    to fill someone or something with a strong feeling, opinion, or value

    • Her voice was imbued with an unusual seriousness.

      Giọng cô ấy thấm đẫm sự nghiêm túc khác thường.

    • The novel is imbued with a sense of nostalgia.

      Cuốn tiểu thuyết thấm đẫm nỗi nhớ nhung.

  2. 2. làm cho cái gì có mùi vị hoặc màu sắc đặc trưngimbue + object + with + noun (flavor, color, scent, etc.)

    to fill something with a particular flavor or color

    • The chef imbued the dish with a hint of lemon.

      Đầu bếp cho món ăn thấm đậm hương chanh.

    • The artist imbued the painting with vibrant colors.

      Họa sĩ cho bức tranh thấm đẫm màu sắc rực rỡ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] imbue + object + with + noun

    Tân ngữ là người/vật được thấm đẫm, 'with' + danh từ chỉ cảm xúc/giá trị/mùi vị.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Luôn đi kèm với giới từ 'with' và danh từ chỉ thứ được truyền tải (cảm xúc, giá trị, mùi vị...).

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'imbue' (thấm) + 'with' (với) = thấm đẫm cái gì đó. Hình dung như ngâm trà vào nước, nước thấm đẫm hương trà.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • imbue with ↔ imbued with

    'imbue with' là động từ (hành động thấm đẫm), còn 'imbued with' là tính từ (trạng thái đã thấm đẫm).

Lỗi thường gặp

  • ❌ Her voice imbued an unusual seriousness.

    ✓ Her voice was imbued with an unusual seriousness.

    Cần có giới từ 'with' và thường dùng ở thể bị động (be imbued with).

  • ❌ The teacher imbued the students of knowledge.

    ✓ The teacher imbued the students with knowledge.

    Phải dùng giới từ 'with' chứ không phải 'of' sau 'imbue'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • infuse with — gần nghĩa nhất, thường dùng cho mùi vị hoặc cảm xúc, nhưng 'imbue' mang sắc thái mạnh mẽ hơn
  • permeate — có nghĩa xâm nhập, thấm khắp, nhưng không nhấn mạnh sự chủ động truyền tải

↔️ Từ trái nghĩa

  • deplete of — làm cạn kiệt, mất đi (nghĩa ngược lại với thấm đẫm)

🔗 Cụm hay đi kèm

imbue someone with confidenceimbue a place with charmimbue a story with meaningimbue food with flavor

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bà tôi luôn thấm đẫm cháu tôi tình yêu với văn hóa truyền thống.
  2. Người nghệ sĩ thấm đẫm tác phẩm của mình bằng cảm xúc sâu sắc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"imbue with" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'with'. Cấu trúc: imbue + object + with + noun.

›"imbue with" khác "infuse with" thế nào?

'imbue' thường dùng cho cảm xúc, giá trị trừu tượng, trong khi 'infuse' thường dùng cho mùi vị, chất lỏng hoặc cảm xúc nhẹ nhàng hơn.

›"imbue with" dùng trong văn nói hàng ngày được không?

Ít dùng trong văn nói thường ngày vì mang sắc thái trang trọng. Thường dùng trong văn viết, nghệ thuật hoặc học thuật.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

in advance of sth

Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

#Traveling