thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ
Định nghĩa (tiếng Anh): to fill somebody/something with strong feelings, opinions or values
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽimbue + object + with + noun (feeling, quality, value, etc.)
to fill someone or something with a strong feeling, opinion, or value
Her voice was imbued with an unusual seriousness.
Giọng cô ấy thấm đẫm sự nghiêm túc khác thường.
The novel is imbued with a sense of nostalgia.
Cuốn tiểu thuyết thấm đẫm nỗi nhớ nhung.
2. làm cho cái gì có mùi vị hoặc màu sắc đặc trưngimbue + object + with + noun (flavor, color, scent, etc.)
to fill something with a particular flavor or color
The chef imbued the dish with a hint of lemon.
Đầu bếp cho món ăn thấm đậm hương chanh.
The artist imbued the painting with vibrant colors.
Họa sĩ cho bức tranh thấm đẫm màu sắc rực rỡ.
[Subject] imbue + object + with + noun
Tân ngữ là người/vật được thấm đẫm, 'with' + danh từ chỉ cảm xúc/giá trị/mùi vị.
Cụm từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Luôn đi kèm với giới từ 'with' và danh từ chỉ thứ được truyền tải (cảm xúc, giá trị, mùi vị...).
Ghi nhớ 'imbue' (thấm) + 'with' (với) = thấm đẫm cái gì đó. Hình dung như ngâm trà vào nước, nước thấm đẫm hương trà.
imbue with ↔ imbued with
'imbue with' là động từ (hành động thấm đẫm), còn 'imbued with' là tính từ (trạng thái đã thấm đẫm).
❌ Her voice imbued an unusual seriousness.
✓ Her voice was imbued with an unusual seriousness.
Cần có giới từ 'with' và thường dùng ở thể bị động (be imbued with).
❌ The teacher imbued the students of knowledge.
✓ The teacher imbued the students with knowledge.
Phải dùng giới từ 'with' chứ không phải 'of' sau 'imbue'.
Luôn đi với giới từ 'with'. Cấu trúc: imbue + object + with + noun.
'imbue' thường dùng cho cảm xúc, giá trị trừu tượng, trong khi 'infuse' thường dùng cho mùi vị, chất lỏng hoặc cảm xúc nhẹ nhàng hơn.
Ít dùng trong văn nói thường ngày vì mang sắc thái trang trọng. Thường dùng trong văn viết, nghệ thuật hoặc học thuật.