学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Figure out là gì?

figure out sth / figure sb/sth out/ˈfɪɡjər ˈaʊt/(verb)

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

Định nghĩa (tiếng Anh): to understand or solve something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 41Chọn Quà Chia Tay Cho Đồng Nghiệp - Loại Trừ Hai Lựa Chọn Với Neither...Nor
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "figure out"

  1. 1. Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đềfigure out + noun/question word | figure + noun/pronoun + out

    to understand or solve something by thinking

    • I can’t figure out how to use this app.

      Tôi không thể hiểu cách dùng ứng dụng này.

    • She figured out the answer to the puzzle.

      Cô ấy đã giải ra đáp án của câu đố.

  2. 2. Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạchfigure out + what/where/when/how + clause

    to discover information or make a plan

    • We need to figure out where to go for vacation.

      Chúng ta cần tìm ra nơi để đi nghỉ mát.

    • He’s trying to figure out how to fix the car.

      Anh ấy đang cố tìm cách sửa chiếc xe.

  3. 3. hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩfigure out + noun/pronoun | figure + noun/pronoun + out

    to think about someone/something until you understand them/it

    • It’s important to figure out exactly what you want to do.

      Điều quan trọng là phải hiểu ra chính xác mình muốn làm gì.

    • We couldn't figure her out.

      Chúng tôi không thể hiểu cô ấy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • subject + figure out + noun

    Chủ ngữ + figure out + danh từ (vd: figure out the problem)

  • subject + figure out + question word + clause

    Chủ ngữ + figure out + từ hỏi (what/where/...) + mệnh đề (vd: figure out how to do it)

  • figure it out

    Khi tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa (vd: figure it out, KHÔNG BAO GIỜ figure out it)

  • S + figure out + noun/pronoun

    Dạng phổ biến, tân ngữ đứng sau

  • S + figure + noun/pronoun + out

    Dạng tách được, tân ngữ là DANH TỪ (không phải đại từ)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, tìm tòi để hiểu hoặc giải quyết vấn đề. Thường đi với câu hỏi gián tiếp (how/what/where...). Không dùng trong văn viết trang trọng (thay bằng 'determine' hoặc 'discover').

Mẹo nhớ nhanh

'Figure' là hình dung, 'out' là ra ngoài — nghĩa là đưa vấn đề từ trong đầu (hình dung) ra ngoài (hiểu được).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • figure out ↔ find out

    'figure out' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, 'find out' là khám phá thông tin (vd: I found out the truth = tôi biết sự thật, không cần suy nghĩ nhiều)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She figured out it by herself.

    ✓ She figured it out by herself.

    Khi tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa 'figure' và 'out'. KHÔNG BAO GIỜ dùng 'figure out it'.

  • ❌ Can you figure out how do I use this?

    ✓ Can you figure out how to use this?

    Sau 'how/what/where...' trong cấu trúc 'figure out' phải là TO + verb, không chia động từ (SAI: how do I use → ĐÚNG: how to use).

  • ❌ I couldn’t figure out it.

    ✓ I couldn’t figure it out.

    Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải tách: figure + đại từ + out

🟰 Từ đồng nghĩa

  • work out — Gần nghĩa, nhưng 'work out' còn có nghĩa tập thể dục hoặc giải quyết bằng hành động
  • solve — Trang trọng hơn, thường dùng cho bài toán hoặc vấn đề phức tạp
  • find out — Chỉ việc khám phá thông tin, không nhấn mạnh quá trình suy nghĩ

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up on — từ bỏ, trái ngược với tìm ra lời giải

🔗 Cụm hay đi kèm

figure out a problemfigure out how to do somethingfigure out the answerfigure out what to dofigure out the truthfigure out what happened

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã hiểu ra cách giải bài toán đó.
  2. Bạn có thể tìm ra lý do không?
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›figure out đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'figure out + danh từ' hoặc 'figure out + question word + to + verb' (vd: figure out how to do it).

›figure out khác find out thế nào?

'figure out' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, 'find out' là khám phá thông tin (vd: I found out the news = tôi biết tin, không cần suy nghĩ).

›figure out có thể tách được không?

Có, nhưng CHỈ tách được khi tân ngữ là danh từ (vd: figure the problem out). Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa (vd: figure it out).

🧩 Cụm từ liên quan

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

#In the office#Traveling#School life#Workplace tips