Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
13 cụm từ
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
/breɪk ɪn ɒn/
ngắt lời / xen vào
/diːl wɪθ/
Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)
/ˈfɪɡjər ˈaʊt/
Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ
/ɡɛt bæk ɑːn træk/
Trở lại đúng hướng sau khi bị lạc lối hoặc thất bại
/ɡɛt daʊn tuː/
bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
/peɪ əˈtɛnʃən tu/
Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.
/plæn aʊt/
Lên kế hoạch chi tiết, hoạch định cẩn thận.
/pʊt daʊn/
Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác
/pʊt ˈfɔːrwərd/
Đưa ra một ý tưởng, đề xuất cái gì đó để xem xét
/pʊt ˈɔːf/
hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm
/teɪk ˈsɪriəsli/
Coi trọng, xem trọng điều gì/ai đó.
/wɑːtʃ jʊr ˈlæŋɡwɪdʒ/
Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm