学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1Thân mật

Watch your language là gì?

watch your language/wɑːtʃ jʊr ˈlæŋɡwɪdʒ/(phrase)

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

Định nghĩa (tiếng Anh): to be careful what to say so as not to upset or offend anyone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 54Ra Mắt Mạng Xã Hội Nội Bộ - Nói Về Cách Làm Với By + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "watch your language"

  1. 1. Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạmwatch your language

    to be careful about what you say to avoid offending or upsetting others

    • Remember to watch your language around your parents.

      Nhớ cẩn thận lời nói khi ở bên bố mẹ.

    • Watch your language! There are children here.

      Cẩn thận lời nói đi! Có trẻ con ở đây.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Watch your language!

    Dạng mệnh lệnh, thường dùng để nhắc nhở trực tiếp.

  • S + tell/ask/remind + sb + to watch their language

    Dùng trong câu tường thuật hoặc yêu cầu gián tiếp.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường là lời cảnh báo hoặc nhắc nhở khi ai đó sử dụng ngôn ngữ thô tục hoặc không phù hợp. Thường là câu mệnh lệnh ngắn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'Watch' (xem chừng) + 'language' (ngôn ngữ) = phải canh chừng những gì mình nói, giống như canh chừng một vật quý giá.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Watch you language!

    ✓ Watch your language!

    Sai đại từ sở hữu: phải dùng 'your' chứ không phải 'you'.

  • ❌ She watch her language.

    ✓ She watches her language.

    Sai chia động từ: 'watch' phải chia theo chủ ngữ số ít (she -> watches).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • mind your language — Cùng nghĩa, thường dùng ở Anh-Anh. 'Watch' phổ biến hơn ở Mỹ.
  • be careful what you say — Dài hơn, nhấn mạnh sự cẩn trọng trong lời nói.

🔗 Cụm hay đi kèm

watch your language around someonewatch your language in publictell someone to watch their languageremember to watch your language

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng nói bậy trước mặt trẻ con, nhớ cẩn thận lời nói nhé!
  2. Anh ấy bị mắng vì nói tục trước sếp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"watch your language" có phải là phrasal verb không?

Không, đây là fixed expression (cụm cố định). 'Watch' ở đây là động từ chính, không phải phrasal verb.

›Khi nào dùng "watch your language"?

Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó tránh nói thô tục, xúc phạm hoặc không phù hợp với hoàn cảnh (ví dụ: có trẻ em, người lớn tuổi).

›"watch your language" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Không. Cụm này mang tính chất informal, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, dùng 'be mindful of your words' hoặc 'choose your words carefully'.

🧩 Cụm từ liên quan

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break in on sth

ngắt lời / xen vào

get down to + V-ing/N

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

#Workplace tips