学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Pay attention to là gì?

pay attention to sb/sth/peɪ əˈtɛnʃən tu/(verb)

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): to listen to, watch, or consider something or someone very carefully

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 23Gặp Lại Bạn Cũ Ở Hội Nghị - Nói Về Khó Khăn Trong Công Việc Với Cope With
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pay attention to"

  1. 1. Tập trung quan sát, lắng nghe hoặc xem xét cái gì đó một cách cẩn thận.pay attention to + noun/pronoun/V-ing

    to listen to, watch, or consider something or someone very carefully

    • Please pay attention to what I am saying.

      Xin hãy chú ý đến những gì tôi đang nói.

    • She didn’t pay attention to the warning signs.

      Cô ấy đã không chú ý đến các biển báo cảnh báo.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] pay(s) attention to + object

    Chủ ngữ + pay/pays + attention to + tân ngữ (danh từ, đại từ, V-ing).

  • pay attention to + V-ing

    Dùng khi tân ngữ là hành động (V-ing).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường ở thể mệnh lệnh (Pay attention!) hoặc câu khẳng định. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: pay it attention).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'pay' như 'trả' sự tập trung ('attention') cho đối tượng. 'To' chỉ hướng đến cái cần chú ý.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pay attention to ↔ pay for

    'pay for' là trả tiền cho cái gì, còn 'pay attention to' là chú ý.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She payed attention to the teacher.

    ✓ She paid attention to the teacher.

    Lỗi chia động từ: 'pay' (động từ bất quy tắc) → quá khứ là 'paid', không phải 'payed'.

  • ❌ Pay attention it!

    ✓ Pay attention to it!

    Thiếu giới từ 'to' sau 'attention'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • focus on — Giống nghĩa, nhưng 'focus on' nhấn mạnh sự tập trung sâu hơn.
  • concentrate on — Tương tự, nhưng thường dùng cho công việc đòi hỏi sự chuyên sâu.

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore — Bỏ qua, không chú ý.

🔗 Cụm hay đi kèm

pay close attention topay special attention topay attention to detailpay attention in class

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy chú ý đến lời giải thích của giáo viên.
  2. Con tôi không chịu chú ý khi tôi nói chuyện.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pay attention to" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'to'. Không bao giờ dùng 'pay attention' mà không có 'to' + tân ngữ.

›"pay attention to" và "focus on" khác nhau thế nào?

'Pay attention to' nhấn mạnh sự lắng nghe/cẩn thận, còn 'focus on' nhấn mạnh sự tập trung sâu vào một việc.

›Dùng "pay attention to" trong văn trang trọng được không?

Có, cụm từ này có sắc thái trung tính, phù hợp cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break in on sth

ngắt lời / xen vào

get down to + V-ing/N

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

#Workplace tips