学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Break in on là gì?

break in on sth/breɪk ɪn ɒn/(verb)

ngắt lời / xen vào

Định nghĩa (tiếng Anh): to interrupt or disturb something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "break in on"

  1. 1. ngắt lời hoặc xen vào cuộc trò chuyện/hoạt độngbreak in on + N/pronoun

    to interrupt or disturb something that is happening

    • She longed to break in on their conversation but didn’t want to appear rude.

      Cô ấy rất muốn ngắt lời cuộc trò chuyện của họ nhưng không muốn tỏ ra thất lễ.

    • The phone rang and broke in on our meeting.

      Điện thoại reo và ngắt quãng buổi họp của chúng tôi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • break in on + N/pronoun

    Tân ngữ là danh từ hoặc đại từ chỉ sự việc/hoạt động bị ngắt quãng.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng và trang trọng. Chú ý 'break in on' luôn đi kèm tân ngữ (không thể bỏ trống). Không nhầm lẫn với 'break in' (đột nhập).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'break in' (đập vỡ vào) + 'on' (trên) như việc 'đập vỡ' sự yên tĩnh của hoạt động đang diễn ra bằng cách xen vào.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • break in on ↔ break in

    'break in' nghĩa là đột nhập (vào nhà) hoặc làm quen (với công việc mới), trong khi 'break in on' nghĩa là ngắt lời.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He broke in their conversation.

    ✓ He broke in on their conversation.

    Bắt buộc phải có giới từ 'on' sau 'break in' khi muốn nói ngắt lời.

  • ❌ She broke in on to the meeting.

    ✓ She broke in on the meeting.

    Không dùng 'on to', chỉ dùng 'on + tân ngữ'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • interrupt — Đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'break in on' nhấn mạnh sự đột ngột hơn.
  • cut in on — Tương tự, nhưng 'cut in on' thường dùng cho việc cắt ngang đột ngột hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • let someone finish — Trái nghĩa, nghĩa là để ai đó nói xong.

🔗 Cụm hay đi kèm

break in on a conversationbreak in on a meetingbreak in on someone’s speechbreak in on the discussion

✍️ Luyện dịch câu

  1. Xin lỗi vì đã ngắt lời anh.
  2. Anh ấy xen vào cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"break in on" khác "break in" thế nào?

'break in on' nghĩa là ngắt lời, xen vào; còn 'break in' nghĩa là đột nhập (vào nhà) hoặc làm quen (với công việc).

›"break in on" đi với giới từ gì?

Luôn đi kèm giới từ 'on' + tân ngữ (danh từ/đại từ).

›"break in on" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, nhưng 'interrupt' có thể phù hợp hơn trong ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

get down to + V-ing/N

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

#Workplace tips