ngắt lời / xen vào
Định nghĩa (tiếng Anh): to interrupt or disturb something
1. ngắt lời hoặc xen vào cuộc trò chuyện/hoạt độngbreak in on + N/pronoun
to interrupt or disturb something that is happening
She longed to break in on their conversation but didn’t want to appear rude.
Cô ấy rất muốn ngắt lời cuộc trò chuyện của họ nhưng không muốn tỏ ra thất lễ.
The phone rang and broke in on our meeting.
Điện thoại reo và ngắt quãng buổi họp của chúng tôi.
break in on + N/pronoun
Tân ngữ là danh từ hoặc đại từ chỉ sự việc/hoạt động bị ngắt quãng.
🔗 Không tách được
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng và trang trọng. Chú ý 'break in on' luôn đi kèm tân ngữ (không thể bỏ trống). Không nhầm lẫn với 'break in' (đột nhập).
Hình dung 'break in' (đập vỡ vào) + 'on' (trên) như việc 'đập vỡ' sự yên tĩnh của hoạt động đang diễn ra bằng cách xen vào.
break in on ↔ break in
'break in' nghĩa là đột nhập (vào nhà) hoặc làm quen (với công việc mới), trong khi 'break in on' nghĩa là ngắt lời.
❌ He broke in their conversation.
✓ He broke in on their conversation.
Bắt buộc phải có giới từ 'on' sau 'break in' khi muốn nói ngắt lời.
❌ She broke in on to the meeting.
✓ She broke in on the meeting.
Không dùng 'on to', chỉ dùng 'on + tân ngữ'.
'break in on' nghĩa là ngắt lời, xen vào; còn 'break in' nghĩa là đột nhập (vào nhà) hoặc làm quen (với công việc).
Luôn đi kèm giới từ 'on' + tân ngữ (danh từ/đại từ).
Có, nhưng 'interrupt' có thể phù hợp hơn trong ngữ cảnh trang trọng.