学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Beat around the bush là gì?

beat around the bush/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/(verb)

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

Định nghĩa (tiếng Anh): to talk about something for a long time without coming to the main point

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "beat around the bush"

  1. 1. Nói dài dòng, tránh nhắc thẳng đến vấn đề chính.beat around the bush (+ about + topic)

    to talk about something for a long time without coming to the main point

    • Stop beating around the bush and tell me what you want.

      Thôi đừng nói vòng vo nữa, hãy nói thẳng ra anh muốn gì.

    • He always beats around the bush when he’s nervous.

      Anh ấy luôn nói lòng vòng mỗi khi lo lắng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] beat(s) around the bush

    Chủ ngữ + beat/beats + around the bush. Thường dùng ở thể tiếp diễn (is beating) hoặc mệnh lệnh (Stop beating...).

  • beat around the bush about + topic

    Thêm 'about' + chủ đề nếu muốn chỉ rõ vấn đề đang tránh nói thẳng.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói hàng ngày, thường mang sắc thái phê phán (chê ai nói không thẳng thắn). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'beat' (đánh) xung quanh bụi cây ('bush') thay vì đi thẳng vào giữa — ví như nói vòng vo thay vì đi thẳng vào vấn đề.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • beat around the bush ↔ beat the bush

    'Beat the bush' không phải idiom; 'beat around the bush' mới là cụm hoàn chỉnh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He beat the bush for hours.

    ✓ He beat around the bush for hours.

    Thiếu 'around' — cụm đúng phải là 'beat around the bush'.

  • ❌ She is beating the bush about her salary.

    ✓ She is beating around the bush about her salary.

    Sai cấu trúc idiom: phải có 'around'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • talk in circles — Nói đi nói lại mà không đến điểm chính, giống nhưng nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại.
  • avoid the issue — Tránh né vấn đề, trực tiếp hơn 'beat around the bush'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • get to the point — Đi thẳng vào vấn đề.
  • cut to the chase — Nói thẳng vào vấn đề (thường dùng trong phim ảnh).

🔗 Cụm hay đi kèm

stop beating around the bushalways beat around the bushbeat around the bush about the problem

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói thẳng vào vấn đề.
  2. Anh ấy thích nói vòng vo thay vì trả lời trực tiếp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"beat around the bush" có nghĩa xấu không?

Không xấu, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực (chê ai không thẳng thắn).

›Dùng "beat around the bush" trong email công việc được không?

Không nên, vì đây là idiom informal. Thay bằng 'avoid the main point' hoặc 'not be direct'.

›"beat around the bush" xuất xứ từ đâu?

Xuất xứ từ việc săn bắn: người ta đánh xung quanh bụi cây để đuổi thú ra, thay vì đi thẳng vào bụi.

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

#Workplace tips#Working