Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
Định nghĩa (tiếng Anh): to talk about something for a long time without coming to the main point
1. Nói dài dòng, tránh nhắc thẳng đến vấn đề chính.beat around the bush (+ about + topic)
to talk about something for a long time without coming to the main point
Stop beating around the bush and tell me what you want.
Thôi đừng nói vòng vo nữa, hãy nói thẳng ra anh muốn gì.
He always beats around the bush when he’s nervous.
Anh ấy luôn nói lòng vòng mỗi khi lo lắng.
[Subject] beat(s) around the bush
Chủ ngữ + beat/beats + around the bush. Thường dùng ở thể tiếp diễn (is beating) hoặc mệnh lệnh (Stop beating...).
beat around the bush about + topic
Thêm 'about' + chủ đề nếu muốn chỉ rõ vấn đề đang tránh nói thẳng.
Dùng trong văn nói hàng ngày, thường mang sắc thái phê phán (chê ai nói không thẳng thắn). Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình ảnh: 'beat' (đánh) xung quanh bụi cây ('bush') thay vì đi thẳng vào giữa — ví như nói vòng vo thay vì đi thẳng vào vấn đề.
beat around the bush ↔ beat the bush
'Beat the bush' không phải idiom; 'beat around the bush' mới là cụm hoàn chỉnh.
❌ He beat the bush for hours.
✓ He beat around the bush for hours.
Thiếu 'around' — cụm đúng phải là 'beat around the bush'.
❌ She is beating the bush about her salary.
✓ She is beating around the bush about her salary.
Sai cấu trúc idiom: phải có 'around'.
Không xấu, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực (chê ai không thẳng thắn).
Không nên, vì đây là idiom informal. Thay bằng 'avoid the main point' hoặc 'not be direct'.
Xuất xứ từ việc săn bắn: người ta đánh xung quanh bụi cây để đuổi thú ra, thay vì đi thẳng vào bụi.