Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to be unable to take advantage of something because you are too late
1. Bỏ lỡ cơ hội vì chậm trễmiss the boat
to fail to take advantage of an opportunity because of being too late
If you don’t apply now, you’ll miss the boat.
Nếu bạn không nộp đơn bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.
They missed the boat on investing in that company.
Họ đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty đó.
[Subject] + miss(es) + the boat
Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp sau 'the boat'. Có thể thêm giới từ 'on' + danh từ (miss the boat on sth).
[Subject] + miss(es) + the boat + on + [noun]
Dùng để chỉ rõ cơ hội bị bỏ lỡ (vd: miss the boat on a good deal).
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường nói về cơ hội kinh doanh, đầu tư, hoặc các tình huống thời gian có hạn. Không dùng trong văn viết học thuật.
Hình dung một chiếc thuyền (boat) rời bến mà bạn không kịp lên (miss) — cơ hội đã qua. 'The boat' tượng trưng cho cơ hội.
miss the boat ↔ miss the point
'Miss the point' có nghĩa không hiểu ý chính, còn 'miss the boat' là bỏ lỡ cơ hội.
❌ He missed the boat of the promotion.
✓ He missed the boat on the promotion.
Dùng giới từ 'on' chứ không phải 'of' để chỉ rõ cơ hội bị bỏ lỡ.
❌ She missed the boat to invest.
✓ She missed the boat on investing.
Sau 'the boat' thường dùng giới từ 'on' + V-ing/danh từ, không dùng 'to' + động từ nguyên thể.
Là thành ngữ chỉ việc bỏ lỡ cơ hội vì đến muộn hoặc không hành động kịp thời.
Thường đi với 'on' (miss the boat on sth) để chỉ rõ cơ hội bị bỏ lỡ.
Không. Đây là thành ngữ không trang trọng (informal), nên tránh dùng trong văn viết học thuật.