学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Miss the boat là gì?

miss the boat/mɪs ðə boʊt/(phrase)

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to be unable to take advantage of something because you are too late

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "miss the boat"

  1. 1. Bỏ lỡ cơ hội vì chậm trễmiss the boat

    to fail to take advantage of an opportunity because of being too late

    • If you don’t apply now, you’ll miss the boat.

      Nếu bạn không nộp đơn bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.

    • They missed the boat on investing in that company.

      Họ đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty đó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + miss(es) + the boat

    Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp sau 'the boat'. Có thể thêm giới từ 'on' + danh từ (miss the boat on sth).

  • [Subject] + miss(es) + the boat + on + [noun]

    Dùng để chỉ rõ cơ hội bị bỏ lỡ (vd: miss the boat on a good deal).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường nói về cơ hội kinh doanh, đầu tư, hoặc các tình huống thời gian có hạn. Không dùng trong văn viết học thuật.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một chiếc thuyền (boat) rời bến mà bạn không kịp lên (miss) — cơ hội đã qua. 'The boat' tượng trưng cho cơ hội.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • miss the boat ↔ miss the point

    'Miss the point' có nghĩa không hiểu ý chính, còn 'miss the boat' là bỏ lỡ cơ hội.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He missed the boat of the promotion.

    ✓ He missed the boat on the promotion.

    Dùng giới từ 'on' chứ không phải 'of' để chỉ rõ cơ hội bị bỏ lỡ.

  • ❌ She missed the boat to invest.

    ✓ She missed the boat on investing.

    Sau 'the boat' thường dùng giới từ 'on' + V-ing/danh từ, không dùng 'to' + động từ nguyên thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • miss out — Tương tự nhưng rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ sự bỏ lỡ nào.
  • lose the chance — Trực tiếp hơn, nhấn mạnh sự mất mát cơ hội.

↔️ Từ trái nghĩa

  • seize the opportunity — Nắm bắt cơ hội, trái ngược với bỏ lỡ.

🔗 Cụm hay đi kèm

miss the boat on a dealmiss the boat on an opportunitymiss the boat entirely

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cậu đến muộn quá, lỡ mất cơ hội rồi.
  2. Đừng chần chừ nữa, kẻo lỡ chuyến bay.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›miss the boat là gì?

Là thành ngữ chỉ việc bỏ lỡ cơ hội vì đến muộn hoặc không hành động kịp thời.

›miss the boat đi với giới từ gì?

Thường đi với 'on' (miss the boat on sth) để chỉ rõ cơ hội bị bỏ lỡ.

›miss the boat dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Đây là thành ngữ không trang trọng (informal), nên tránh dùng trong văn viết học thuật.

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

relax into sth

Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó

#Working