学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Relax into là gì?

relax into sth/rɪˈlæks ˈɪn tuː/(verb)

Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to sit or lie down in something; to assume a more relaxed shape or condition

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "relax into"

  1. 1. Ngồi hoặc nằm thả lỏng trong đồ vật (ghế, giường,...)relax into + noun (furniture/place)

    To sit or lie down comfortably in something

    • After a long day, I just want to relax into my couch and watch TV.

      Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn thả lỏng vào ghế sofa và xem TV.

    • She relaxed into the warm bath and felt all her stress melt away.

      Cô ấy thả lỏng vào bồn tắm ấm và cảm thấy mọi căng thẳng tan biến.

  2. 2. Dần thư giãn, thích nghi với tình huống mớirelax into + noun (situation/role)

    To gradually become more relaxed in a new situation

    • It took him a few weeks to relax into his new job.

      Anh ấy mất vài tuần để thư giãn và thích nghi với công việc mới.

    • The children quickly relaxed into the rhythm of school life.

      Những đứa trẻ nhanh chóng thư giãn và hòa nhập với nhịp điệu cuộc sống ở trường.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • relax into + noun (physical object)

    Dùng với đồ vật (ghế, giường, bồn tắm...) để chỉ hành động ngồi/nằm thả lỏng

  • relax into + noun (abstract situation)

    Dùng với tình huống, vai trò mới để chỉ sự thích nghi thư giãn

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này nhấn mạnh quá trình thả lỏng dần vào một không gian hoặc tình huống. Không chia tách được (không thể nói 'relax my body into the chair'). Thường dùng với thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'into' là động tác chìm dần vào ghế, như tan chảy vào đó — 'relax' (thư giãn) + 'into' (vào trong) = thả lỏng hoàn toàn vào vật thể.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • relax into ↔ relax in

    "relax in" nhấn mạnh vị trí (ở trong), trong khi 'relax into' nhấn mạnh quá trình thả lỏng dần vào đó

Lỗi thường gặp

  • ❌ I relaxed into it the chair.

    ✓ I relaxed into the chair.

    Thừa đại từ 'it' — không dùng tân ngữ đại từ với 'into' trong trường hợp này

  • ❌ She relaxed into on the sofa.

    ✓ She relaxed into the sofa.

    Sai giới từ — 'into' đã đủ, không cần thêm 'on'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • settle into — Thích nghi dần với tình huống mới, nhưng ít nhấn mạnh sự thư giãn thể xác
  • sink into — Chìm vào (ghế, giường...), nhấn mạnh sự thoải mái thể xác hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • tense up — Căng thẳng lên, trái ngược với thư giãn

🔗 Cụm hay đi kèm

relax into a chairrelax into a new routinerelax into retirementrelax into the moment

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thư giãn vào công việc mới của mình.
  2. Anh ấy dần thả lỏng vào nhịp sống chậm rãi ở làng quê.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"relax into" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'into'. Không thêm giới từ nào khác.

›"relax into" khác "settle into" thế nào?

"Relax into" nhấn mạnh sự thư giãn thể xác hoặc tinh thần, trong khi 'settle into' nhấn mạnh sự thích nghi với môi trường mới.

›Có thể dùng "relax into" với người không?

Không. 'Relax into' thường đi với đồ vật hoặc tình huống, không đi trực tiếp với người.

🧩 Cụm từ liên quan

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

#Working