Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần
Định nghĩa (tiếng Anh): likely to happen soon
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sắp xảy ra, có thể nhìn thấy trong tương lai gầnbe on the horizon
likely to happen soon
More trouble is on the horizon.
Nhiều rắc rối sắp xảy ra.
A new product launch is on the horizon for next quarter.
Việc ra mắt sản phẩm mới sắp diễn ra vào quý tới.
2. Hiện diện, có thể nhìn thấy ở đường chân trời (nghĩa đen)be on the horizon
visible at the far distance where the sky meets the earth or sea
The ship appeared on the horizon after hours of waiting.
Con tàu xuất hiện ở đường chân trời sau nhiều giờ chờ đợi.
We could see the city lights on the horizon.
Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh đèn thành phố ở đường chân trời.
Sb/sth + be + on the horizon
Dùng với động từ 'be' (is/are/was/were) để chỉ trạng thái sắp xảy ra hoặc có thể nhìn thấy
see sth on the horizon
Dùng với động từ 'see' để chỉ việc nhìn thấy điều gì đó ở xa
Cụm này có hai nghĩa: nghĩa bóng (sắp xảy ra) và nghĩa đen (nhìn thấy ở đường chân trời). Trong ngữ cảnh hàng ngày, nghĩa bóng được dùng phổ biến hơn. Không chia động từ 'horizon' vì đây là danh từ.
Hình ảnh mặt trời mọc ở đường chân trời báo hiệu một ngày mới sắp bắt đầu — giống như những sự kiện sắp xảy ra trong tương lai gần.
❌ The storm is on horizon.
✓ The storm is on the horizon.
Thiếu mạo từ 'the' trước 'horizon' — đây là cụm cố định nên bắt buộc phải có 'the'.
❌ New opportunities are on the horizons.
✓ New opportunities are on the horizon.
'Horizon' là danh từ không đếm được, không thể thêm 's' ở cuối.
Là cụm từ chỉ điều gì đó sắp xảy ra hoặc có thể nhìn thấy ở xa (đường chân trời).
Có thể dùng với thì hiện tại đơn (is/are on the horizon) hoặc tương lai đơn (will be on the horizon) để chỉ sự việc sắp xảy ra.
"On the horizon" phổ biến hơn và có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn bóng, trong khi "in the offing" chủ yếu dùng với nghĩa bóng (sắp xảy ra).