学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Feast one's eyes on là gì?

feast one's eyes on sb/sth/fiːst wʌnz aɪz ɑːn/(verb)

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

Định nghĩa (tiếng Anh): To be delighted or gratified by the sight of

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 35Thẩm Định Đề Án Phim Tài Liệu Âm Nhạc - Thuật Lại Thông Tin Được Đưa Tin Với Be Reported To Have V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "feast one's eyes on"

  1. 1. Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vịfeast one's eyes on + sb/sth

    To take great pleasure in looking at something beautiful or impressive

    • We feasted our eyes on the stunning sunset over the ocean.

      Chúng tôi thưởng thức bằng mắt cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên đại dương.

    • She feasted her eyes on the intricate details of the ancient tapestry.

      Cô ấy ngắm nhìn thú vị những chi tiết tinh xảo của tấm thảm cổ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • feast one's eyes on + noun/pronoun

    Luôn dùng sở hữu cách (one's/my/your/his/her/our/their) trước 'eyes'

  • feast one's eyes on + V-ing

    Ít dùng, nhưng có thể: feast one's eyes on (sb) doing sth

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'feast eyes on'). Luôn đi với sở hữu cách (my/your/her... eyes).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'feast' (yến tiệc) nhưng thay vì ăn bằng miệng, bạn 'ăn' bằng mắt — ngắm nhìn thú vị như đang thưởng thức một bữa tiệc thị giác.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I feasted my eyes the painting.

    ✓ I feasted my eyes on the painting.

    Thiếu giới từ 'on' — cụm này luôn đi với 'on'

  • ❌ She feasted eyes on the landscape.

    ✓ She feasted her eyes on the landscape.

    Thiếu sở hữu cách (her) trước 'eyes'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • gaze at — Nhìn chăm chú, nhưng thiếu sắc thái thưởng thức thú vị
  • admire — Ngắm nhìn với thái độ khen ngợi, nhưng ít nhấn mạnh sự thú vị

↔️ Từ trái nghĩa

  • avert one's eyes — Tránh nhìn, né mắt đi chỗ khác

🔗 Cụm hay đi kèm

feast one's eyes on the viewfeast one's eyes on the sceneryfeast one's eyes on a masterpiecefeast one's eyes on beauty

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã ngắm nhìn bức tranh đó suốt cả giờ.
  2. Cô ấy không thể rời mắt khỏi chiếc váy cưới lộng lẫy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"feast one's eyes on" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'on'. Không thể thay bằng giới từ khác.

›"feast one's eyes on" khác "look at" thế nào?

"Feast one's eyes on" nhấn mạnh sự thưởng thức, hứng thú khi nhìn, trong khi 'look at' chỉ là hành động nhìn thông thường.

›Có thể dùng "feast one's eyes on" trong văn nói hàng ngày không?

Có, nhưng hơi trang trọng. Trong văn nói thân mật, có thể dùng 'enjoy looking at' hoặc 'admire' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

relax into sth

Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó

#Working