学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Over and over (again) là gì?

over and over (again)/ˈoʊvər ənd ˈoʊvər əˈɡɛn/(adverb)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

Định nghĩa (tiếng Anh): many times; repeatedly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 50Buổi Tối Ở Thị Trấn Biển Vắng Khách - Dự Đoán Khả Năng Thấp Với Be Unlikely To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "over and over (again)"

  1. 1. Lặp đi lặp lại nhiều lầnV + over and over (again)

    Many times; repeatedly

    • She practiced the piano piece over and over until she got it right.

      Cô ấy luyện đàn piano bài đó đi đi lại lại cho đến khi chơi đúng.

    • He told me over and over again not to touch his things.

      Anh ấy nhắc tôi đi nhắc lại không được động vào đồ của anh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • V + over and over (again)

    Thường đứng sau động từ, bổ nghĩa cho động từ.

  • over and over (again) + clause

    Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh, theo sau là mệnh đề.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại, thường trong ngữ cảnh không chính thức. 'Again' có thể có hoặc không, nghĩa không thay đổi. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một chiếc đĩa hỏng bị lặp đi lặp lại cùng một đoạn nhạc — 'over and over' như vòng lặp vô tận.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • over and over (again) ↔ over and over vs. once and for all

    'over and over' là lặp lại, còn 'once and for all' là một lần để giải quyết dứt điểm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She repeated over and over the same mistake.

    ✓ She made the same mistake over and over.

    'over and over' bổ nghĩa cho động từ, không bổ nghĩa cho danh từ. Sai vì đặt sau 'repeated' (đã là động từ hoàn chỉnh).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • repeatedly — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
  • again and again — Giống hệt, nhưng ít phổ biến hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

do over and oversay over and overthink over and overhear over and over

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã nghe bài hát đó lặp đi lặp lại nhiều lần đến nỗi thuộc lòng rồi.
  2. Hãy đọc đoạn văn này lặp đi lặp lại cho đến khi bạn hiểu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"over and over" có thể đứng đầu câu không?

Có, ví dụ: 'Over and over, he tried to call her.' (Anh ấy cố gọi cô ấy đi gọi lại nhiều lần).

›"over and over" khác "again and again" thế nào?

Không khác về nghĩa, nhưng 'over and over' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn 'again and again' thường thấy trong văn học.

›Dùng "over and over" trong luận văn được không?

Không nên, vì mang sắc thái không chính thức. Dùng 'repeatedly' hoặc 'frequently' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

relax into sth

Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó

#Working