Lặp đi lặp lại nhiều lần
Định nghĩa (tiếng Anh): many times; repeatedly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Lặp đi lặp lại nhiều lầnV + over and over (again)
Many times; repeatedly
She practiced the piano piece over and over until she got it right.
Cô ấy luyện đàn piano bài đó đi đi lại lại cho đến khi chơi đúng.
He told me over and over again not to touch his things.
Anh ấy nhắc tôi đi nhắc lại không được động vào đồ của anh.
V + over and over (again)
Thường đứng sau động từ, bổ nghĩa cho động từ.
over and over (again) + clause
Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh, theo sau là mệnh đề.
Dùng để nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại, thường trong ngữ cảnh không chính thức. 'Again' có thể có hoặc không, nghĩa không thay đổi. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung một chiếc đĩa hỏng bị lặp đi lặp lại cùng một đoạn nhạc — 'over and over' như vòng lặp vô tận.
over and over (again) ↔ over and over vs. once and for all
'over and over' là lặp lại, còn 'once and for all' là một lần để giải quyết dứt điểm.
❌ She repeated over and over the same mistake.
✓ She made the same mistake over and over.
'over and over' bổ nghĩa cho động từ, không bổ nghĩa cho danh từ. Sai vì đặt sau 'repeated' (đã là động từ hoàn chỉnh).
Có, ví dụ: 'Over and over, he tried to call her.' (Anh ấy cố gọi cô ấy đi gọi lại nhiều lần).
Không khác về nghĩa, nhưng 'over and over' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn 'again and again' thường thấy trong văn học.
Không nên, vì mang sắc thái không chính thức. Dùng 'repeatedly' hoặc 'frequently' thay thế.