Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.
Định nghĩa (tiếng Anh): used to make somebody less anxious by telling them that any problems or difficulties will be solved in the future
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Mọi vấn đề sẽ được giải quyết theo thời gian, không cần can thiệp.
Problems or difficulties will resolve themselves over time without needing intervention.
Don’t stress about the argument—it’ll all come out in the wash.
Đừng căng thẳng về cuộc cãi vã — rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.
She’s worried about the project, but I told her it would come out in the wash.
Cô ấy lo lắng về dự án, nhưng tôi nói với cô ấy rằng rồi sẽ ổn.
it will all come out in the wash
Thường dùng ở thì tương lai đơn (will) hoặc hiện tại đơn (comes) với chủ ngữ là 'it' hoặc 'everything'.
Dùng trong văn nói hàng ngày để an ủi hoặc giảm bớt lo lắng cho ai đó. Thường đi kèm với 'it' hoặc 'everything' làm chủ ngữ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Hình ảnh: Quần áo bẩn (vấn đề) sau khi giặt (thời gian) sẽ sạch (được giải quyết). 'Wash' gợi ý sự làm sạch tự nhiên, không cần gắng sức.
come out in the wash ↔ come out
'Come out' có nhiều nghĩa (xuất hiện, công bố, ra mắt), còn 'come out in the wash' là idiom cố định với nghĩa đặc biệt.
❌ It will come out in the wash the problem.
✓ The problem will come out in the wash.
Không thêm tân ngữ trực tiếp sau 'in the wash' — cụm này đã đủ nghĩa với chủ ngữ là vấn đề.
❌ It comes out in the wash yesterday.
✓ It will come out in the wash.
Không dùng thì quá khứ — cụm này luôn chỉ tương lai hoặc sự chắc chắn.
Cụm này nghĩa là mọi chuyện rồi sẽ ổn, không cần lo lắng. Ví dụ: 'Don’t worry about the mistake—it’ll come out in the wash.'
Dùng để an ủi ai đó đang lo lắng về vấn đề nào đó, nhấn mạnh rằng thời gian sẽ giải quyết. Thường dùng trong văn nói thân mật.
Không, đây là một idiom (thành ngữ) chứ không phải phrasal verb. Cấu trúc cố định và không thể tách rời.