学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Come out in the wash là gì?

it will all come out in the wash/kʌm aʊt ɪn ðə wɑʃ/(phrase)

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

Định nghĩa (tiếng Anh): used to make somebody less anxious by telling them that any problems or difficulties will be solved in the future

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 39Cân Nhắc Chọn Trưởng Dự Án Mới - Đặt Giả Định Với Suppose/Supposing + Quá Khứ Đơn
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "come out in the wash"

  1. 1. Mọi vấn đề sẽ được giải quyết theo thời gian, không cần can thiệp.

    Problems or difficulties will resolve themselves over time without needing intervention.

    • Don’t stress about the argument—it’ll all come out in the wash.

      Đừng căng thẳng về cuộc cãi vã — rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.

    • She’s worried about the project, but I told her it would come out in the wash.

      Cô ấy lo lắng về dự án, nhưng tôi nói với cô ấy rằng rồi sẽ ổn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • it will all come out in the wash

    Thường dùng ở thì tương lai đơn (will) hoặc hiện tại đơn (comes) với chủ ngữ là 'it' hoặc 'everything'.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói hàng ngày để an ủi hoặc giảm bớt lo lắng cho ai đó. Thường đi kèm với 'it' hoặc 'everything' làm chủ ngữ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Quần áo bẩn (vấn đề) sau khi giặt (thời gian) sẽ sạch (được giải quyết). 'Wash' gợi ý sự làm sạch tự nhiên, không cần gắng sức.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • come out in the wash ↔ come out

    'Come out' có nhiều nghĩa (xuất hiện, công bố, ra mắt), còn 'come out in the wash' là idiom cố định với nghĩa đặc biệt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It will come out in the wash the problem.

    ✓ The problem will come out in the wash.

    Không thêm tân ngữ trực tiếp sau 'in the wash' — cụm này đã đủ nghĩa với chủ ngữ là vấn đề.

  • ❌ It comes out in the wash yesterday.

    ✓ It will come out in the wash.

    Không dùng thì quá khứ — cụm này luôn chỉ tương lai hoặc sự chắc chắn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • everything will work out — Giống nghĩa, nhưng 'come out in the wash' nhấn mạnh sự tự nhiên, không cần can thiệp.
  • time heals all wounds — Giống ý tưởng thời gian giải quyết, nhưng thường dùng cho nỗi đau tình cảm.

🔗 Cụm hay đi kèm

it will all come out in the washeverything will come out in the washdon’t worry, it’ll come out in the wash

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
  2. Tôi biết bây giờ có vẻ tồi tệ, nhưng nó sẽ ổn thôi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"come out in the wash" có nghĩa là gì?

Cụm này nghĩa là mọi chuyện rồi sẽ ổn, không cần lo lắng. Ví dụ: 'Don’t worry about the mistake—it’ll come out in the wash.'

›"come out in the wash" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng để an ủi ai đó đang lo lắng về vấn đề nào đó, nhấn mạnh rằng thời gian sẽ giải quyết. Thường dùng trong văn nói thân mật.

›"come out in the wash" có phải là phrasal verb không?

Không, đây là một idiom (thành ngữ) chứ không phải phrasal verb. Cấu trúc cố định và không thể tách rời.

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

relax into sth

Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó

#Working