学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại17Phrasal verb5Thành ngữ5Collocation0Cụm cố định7

Cấp độ

Mọi trình độ17A10A20B16B27C14C20

17 cụm từ

  • Cụm cố địnhB2

    at all costs

    /æt ɔl kɔsts/

    Bằng mọi giá, dù phải hy sinh hoặc nỗ lực thế nào đi chăng nữa.

  • Thành ngữB2

    beat around the bush

    /biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/

    Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

  • Thành ngữC1

    it will all come out in the wash

    /kʌm aʊt ɪn ðə wɑʃ/

    Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

  • Cụm cố địnhB2

    comfort zone

    /ˈkʌmfərt zoʊn/

    Vùng an toàn

  • Cụm cố địnhC1

    fall into the trap of doing sth

    /fɔːl ˈɪn tuː ðə træp ɒv/

    Mắc bẫy làm điều gì đó

  • Thành ngữC1

    feast one's eyes on sb/sth

    /fiːst wʌnz aɪz ɑːn/

    Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

  • Phrasal verbB1

    get around

    /ɡɛt əˈɹaʊnd/

    di chuyển từ nơi này đến nơi khác

  • Thành ngữC1

    get up one's nerve to do sth

    /ɡɛt ʌp wʌnz nɜːrv/

    dám làm gì đó sau khi vượt qua nỗi sợ

  • Thành ngữB2

    miss the boat

    /mɪs ðə boʊt/

    Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

  • Cụm cố địnhB1

    on a daily basis

    /ɑːn ə ˈdeɪli ˈbeɪsɪs/

    hàng ngày, thường xuyên

  • Cụm cố địnhB1

    on a regular basis

    /ɑːn ə ˈrɛɡjələr ˈbeɪsɪs/

    Thường xuyên, đều đặn

  • Cụm cố địnhB1

    on the horizon

    /ɑːn ðə həˈraɪzn̩/

    Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

  • Cụm cố địnhB1

    over and over (again)

    /ˈoʊvər ənd ˈoʊvər əˈɡɛn/

    Lặp đi lặp lại nhiều lần

  • Phrasal verbB2

    relax into sth

    /rɪˈlæks ˈɪn tuː/

    Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó

  • Phrasal verbB1

    run out of time

    /rʌn aʊt əv taɪm/

    Hết thời gian

  • Phrasal verbB2

    screw sth up

    /skruː ʌp/

    Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

  • Phrasal verbB2

    slip out

    /slɪp aʊt/

    vô tình nói ra (điều không định nói)