学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Run out of time là gì?

run out of time/rʌn aʊt əv taɪm/(verb)

Hết thời gian

Định nghĩa (tiếng Anh): to have no time left to finish something or get to a place

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 56Bàn Phím Hỏng Ở Văn Phòng - Nói Về Điều Đang Cân Nhắc Với Consider + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "run out of time"

  1. 1. Hết thời gian để hoàn thành việc gìrun out of time + (to V/for + V-ing)

    To have no time left to finish something

    • I ran out of time to finish my homework.

      Tôi hết thời gian để hoàn thành bài tập về nhà.

    • She ran out of time for preparing the presentation.

      Cô ấy hết thời gian để chuẩn bị bài thuyết trình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + run/ran out of time + (to V/for + V-ing)

    Thường đi kèm với mục đích (to V) hoặc lý do (for + V-ing).

  • run out of time + [before + clause]

    Dùng 'before' để chỉ thời điểm hết thời gian.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi thời gian đã cạn kiệt đột ngột. Không nhấn mạnh vào quá trình (khác với 'use up time'). Thường dùng ở thì quá khứ (ran out of time) hoặc tương lai (will run out of time).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'run out' như chạy ra khỏi cửa (thời gian) → không còn thời gian nữa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • run out of time ↔ run out of

    "run out of" có thể dùng với nhiều danh từ khác (run out of milk, money), còn 'run out of time' là trường hợp cụ thể.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I ran out time to finish the test.

    ✓ I ran out of time to finish the test.

    Bắt buộc có giới từ 'of' sau 'out'.

  • ❌ She run out of time yesterday.

    ✓ She ran out of time yesterday.

    Quá khứ của 'run' là 'ran', không phải 'run'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • run out of time — Tương đương, nhưng 'be out of time' nhấn mạnh trạng thái hơn hành động.
  • time is up — Dùng trong bối cảnh thi cử hoặc đếm ngược, mang tính thông báo.

↔️ Từ trái nghĩa

  • have plenty of time — Có nhiều thời gian.

🔗 Cụm hay đi kèm

run out of time to finishrun out of time for the projectalmost run out of timerun out of time before the deadline

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi hết thời gian để hoàn thành bài tập.
  2. Anh ấy hết thời gian trong kỳ thi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"run out of time" khác "be out of time" thế nào?

"Run out of time" nhấn mạnh hành động hết thời gian, còn 'be out of time' nhấn mạnh trạng thái không còn thời gian.

›Có thể nói "run out the time" không?

Không. Cấu trúc đúng là 'run out of time'. 'Run out the time' là sai ngữ pháp.

›"run out of time" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng trong văn viết học thuật, có thể dùng 'exhaust the allotted time' để trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

#Working