Mắc bẫy làm điều gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to do something that is a mistake but which seems at first to be a good idea
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm điều gì đó tưởng chừng tốt nhưng hóa ra là sai lầmfall into the trap of + V-ing
to do something that seems good at first but is actually a mistake
Many students fall into the trap of procrastinating until the last minute.
Nhiều sinh viên mắc bẫy trì hoãn cho đến phút cuối.
Parents often fall into the trap of doing everything for their children.
Cha mẹ thường mắc bẫy làm mọi thứ thay con cái.
fall into the trap of + V-ing
Dạng phổ biến nhất, tân ngữ là danh động từ
fall into the trap of + noun
Ít phổ biến hơn, tân ngữ là danh từ
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc phân tích sai lầm. 'Trap' ở đây là ẩn dụ cho tình huống có vẻ hấp dẫn nhưng hóa ra có hại. Luôn đi với giới từ 'of' và V-ing/danh từ.
Hình dung 'fall into the trap' như rơi vào bẫy thú săn. 'Of doing sth' là cái bẫy cụ thể (bẫy của việc trì hoãn, bẫy của việc nuông chiều, v.v.).
fall into the trap of ↔ fall into the habit of
"fall into the trap of" nhấn mạnh sai lầm, còn "fall into the habit of" chỉ nói về thói quen (trung tính hoặc xấu)
❌ He fell into the trap to believe the rumors.
✓ He fell into the trap of believing the rumors.
Sau 'the trap of' phải dùng V-ing hoặc danh từ, KHÔNG dùng to-infinitive
❌ She fell in the trap of overspending.
✓ She fell into the trap of overspending.
Thiếu giới từ 'into' sau 'fall' (fall into = rơi vào)
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'of' và theo sau là V-ing hoặc danh từ. Ví dụ: 'the trap of procrastinating'.
"fall into the trap of" nhấn mạnh việc mắc sai lầm (thường có hậu quả xấu), còn "fall into the habit of" chỉ nói về việc hình thành thói quen (có thể xấu hoặc trung tính).
Không. Sau 'the trap of' phải là V-ing hoặc danh từ. Dùng 'to V' là sai ngữ pháp.