学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2Thân mật

Screw up là gì?

screw sth up/skruː ʌp/(verb)

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): (slang) to do something badly or spoil something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "screw up"

  1. 1. Làm hỏng việc gì đó do lỗi của mìnhscrew + sth + up

    to do something badly or spoil something

    • He screwed up the presentation with his nervousness.

      Anh ấy đã làm hỏng buổi thuyết trình vì lo lắng.

    • Don’t screw this up—it’s our only chance!

      Đừng làm hỏng việc này—đây là cơ hội duy nhất của chúng ta!

  2. 2. Làm ai đó bối rối hoặc gặp rắc rốiscrew + sb + up

    to cause someone to be confused or in trouble

    • The sudden change screwed me up completely.

      Sự thay đổi đột ngột đã làm tôi hoàn toàn bối rối.

    • She screwed him up by giving wrong directions.

      Cô ấy đã làm anh ấy gặp rắc rối bằng cách chỉ đường sai.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + screw(s) + [object] + up

    Tân ngữ là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, có thể tách (screw it up) hoặc không tách (screw up it — SAI).

  • [Subject] + screw(s) + up + [object]

    Dùng khi tân ngữ là danh từ (không phải đại từ).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường nói về lỗi lầm hoặc thất bại. Tránh dùng trong văn viết chính thức. 'Screw up' có thể là ngoại động từ (có tân ngữ) hoặc nội động từ (không tân ngữ, nghĩa 'thất bại').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc vặn (screw) cái gì đó lên (up) đến mức bị hỏng. 'Up' nhấn mạnh kết quả tiêu cực (hỏng, tệ đi).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • screw up ↔ screw over

    'Screw over' có nghĩa lừa gạt hoặc đối xử tệ với ai đó, còn 'screw up' là làm hỏng việc gì đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He screwed up it again.

    ✓ He screwed it up again.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa động từ và tiểu từ (screw it up).

  • ❌ She screw up the project.

    ✓ She screwed up the project.

    Quá khứ của 'screw' là 'screwed', không phải 'screw'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • mess up — Tương tự nhưng ít mang sắc thái thô tục, dùng phổ biến hơn.
  • ruin — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fix — Sửa chữa, trái ngược với làm hỏng.
  • get right — Làm đúng, thành công.

🔗 Cụm hay đi kèm

screw up a planscrew up your lifescrew up the couragescrew up completely

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vô tình làm hỏng chiếc điện thoại mới.
  2. Đừng để cậu ấy chạm vào, kẻo làm hỏng hết.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›screw up là gì?

Là cụm động từ nghĩa 'làm hỏng' hoặc 'gây rắc rối'. Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

›screw up có tách được không?

Có, khi tân ngữ là đại từ (vd: screw it up). Nếu là danh từ, có thể tách hoặc không (screw the plan up / screw up the plan).

›screw up khác mess up thế nào?

'Screw up' mang sắc thái thô tục hơn (slang), còn 'mess up' trung lập hơn và phổ biến trong nhiều ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

mess sth up / mess up sth

Làm hỏng hoặc làm sai cái gì; Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn; Làm ai đó bối rối, lo lắng

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

#Working