Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): (slang) to do something badly or spoil something
1. Làm hỏng việc gì đó do lỗi của mìnhscrew + sth + up
to do something badly or spoil something
He screwed up the presentation with his nervousness.
Anh ấy đã làm hỏng buổi thuyết trình vì lo lắng.
Don’t screw this up—it’s our only chance!
Đừng làm hỏng việc này—đây là cơ hội duy nhất của chúng ta!
2. Làm ai đó bối rối hoặc gặp rắc rốiscrew + sb + up
to cause someone to be confused or in trouble
The sudden change screwed me up completely.
Sự thay đổi đột ngột đã làm tôi hoàn toàn bối rối.
She screwed him up by giving wrong directions.
Cô ấy đã làm anh ấy gặp rắc rối bằng cách chỉ đường sai.
[Subject] + screw(s) + [object] + up
Tân ngữ là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, có thể tách (screw it up) hoặc không tách (screw up it — SAI).
[Subject] + screw(s) + up + [object]
Dùng khi tân ngữ là danh từ (không phải đại từ).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường nói về lỗi lầm hoặc thất bại. Tránh dùng trong văn viết chính thức. 'Screw up' có thể là ngoại động từ (có tân ngữ) hoặc nội động từ (không tân ngữ, nghĩa 'thất bại').
Hình dung việc vặn (screw) cái gì đó lên (up) đến mức bị hỏng. 'Up' nhấn mạnh kết quả tiêu cực (hỏng, tệ đi).
screw up ↔ screw over
'Screw over' có nghĩa lừa gạt hoặc đối xử tệ với ai đó, còn 'screw up' là làm hỏng việc gì đó.
❌ He screwed up it again.
✓ He screwed it up again.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa động từ và tiểu từ (screw it up).
❌ She screw up the project.
✓ She screwed up the project.
Quá khứ của 'screw' là 'screwed', không phải 'screw'.
Là cụm động từ nghĩa 'làm hỏng' hoặc 'gây rắc rối'. Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Có, khi tân ngữ là đại từ (vd: screw it up). Nếu là danh từ, có thể tách hoặc không (screw the plan up / screw up the plan).
'Screw up' mang sắc thái thô tục hơn (slang), còn 'mess up' trung lập hơn và phổ biến trong nhiều ngữ cảnh.