学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

On a daily basis là gì?

on a daily basis/ɑːn ə ˈdeɪli ˈbeɪsɪs/(adverb)

hàng ngày, thường xuyên

Định nghĩa (tiếng Anh): daily, regularly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 10Kỷ Niệm Năm Làm Việc - Nói Điều Mình Tự Hào Với Be Proud Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on a daily basis"

  1. 1. mỗi ngày, thường xuyênon a daily basis

    every day, regularly

    • I go to the gym on a daily basis.

      Tôi đến phòng tập thể dục hàng ngày.

    • She checks her emails on a daily basis.

      Cô ấy kiểm tra email thường xuyên mỗi ngày.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + verb + on a daily basis

    Đứng cuối câu hoặc mệnh đề, bổ nghĩa cho động từ.

  • on a daily basis, [Subject] + verb

    Có thể đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn 'every day'. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, thói quen, hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại. Không dùng trong thì tiếp diễn (vd: KHÔNG nói 'I am going on a daily basis').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'basis' (nền tảng) là 'mỗi ngày' — hoạt động của bạn dựa trên nền tảng hàng ngày.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • on a daily basis ↔ on a regular basis

    'on a regular basis' nghĩa là thường xuyên (không nhất thiết hàng ngày), còn 'on a daily basis' nhấn mạnh hàng ngày.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I am working on a daily basis.

    ✓ I work on a daily basis.

    'on a daily basis' không dùng trong thì tiếp diễn (present continuous).

  • ❌ He goes to the office on daily basis.

    ✓ He goes to the office on a daily basis.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'daily basis'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • daily — Nghĩa tương đương, nhưng 'daily' là tính từ (vd: daily routine) hoặc trạng từ (vd: I exercise daily).
  • every day — Nghĩa giống hệt, nhưng 'on a daily basis' trang trọng hơn.
  • regularly — Nghĩa rộng hơn: thường xuyên, nhưng không nhất thiết là hàng ngày.

↔️ Từ trái nghĩa

  • occasionally — Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
  • rarely — Hiếm khi.

🔗 Cụm hay đi kèm

work on a daily basisuse something on a daily basiscommunicate on a daily basismaintain on a daily basis

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi uống cà phê hàng ngày.
  2. Cô ấy tập thể dục hàng ngày.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›on a daily basis là gì?

'On a daily basis' nghĩa là hàng ngày, thường xuyên. Ví dụ: She practices piano on a daily basis.

›on a daily basis khác daily thế nào?

'Daily' có thể là tính từ (vd: daily news) hoặc trạng từ (vd: I run daily). 'On a daily basis' là trạng ngữ, nhấn mạnh tần suất hàng ngày, thường dùng trong văn viết.

›on a daily basis có thể đứng đầu câu không?

Có, ví dụ: On a daily basis, I review my tasks. (Hàng ngày, tôi xem lại công việc của mình.)

🧩 Cụm từ liên quan

on a regular basis

Thường xuyên, đều đặn

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

#Working