hàng ngày, thường xuyên
Định nghĩa (tiếng Anh): daily, regularly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. mỗi ngày, thường xuyênon a daily basis
every day, regularly
I go to the gym on a daily basis.
Tôi đến phòng tập thể dục hàng ngày.
She checks her emails on a daily basis.
Cô ấy kiểm tra email thường xuyên mỗi ngày.
[Subject] + verb + on a daily basis
Đứng cuối câu hoặc mệnh đề, bổ nghĩa cho động từ.
on a daily basis, [Subject] + verb
Có thể đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy.
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn 'every day'. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, thói quen, hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại. Không dùng trong thì tiếp diễn (vd: KHÔNG nói 'I am going on a daily basis').
Hình dung 'basis' (nền tảng) là 'mỗi ngày' — hoạt động của bạn dựa trên nền tảng hàng ngày.
on a daily basis ↔ on a regular basis
'on a regular basis' nghĩa là thường xuyên (không nhất thiết hàng ngày), còn 'on a daily basis' nhấn mạnh hàng ngày.
❌ I am working on a daily basis.
✓ I work on a daily basis.
'on a daily basis' không dùng trong thì tiếp diễn (present continuous).
❌ He goes to the office on daily basis.
✓ He goes to the office on a daily basis.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'daily basis'.
'On a daily basis' nghĩa là hàng ngày, thường xuyên. Ví dụ: She practices piano on a daily basis.
'Daily' có thể là tính từ (vd: daily news) hoặc trạng từ (vd: I run daily). 'On a daily basis' là trạng ngữ, nhấn mạnh tần suất hàng ngày, thường dùng trong văn viết.
Có, ví dụ: On a daily basis, I review my tasks. (Hàng ngày, tôi xem lại công việc của mình.)