学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

On a regular basis là gì?

on a regular basis/ɑːn ə ˈrɛɡjələr ˈbeɪsɪs/(adverb)

Thường xuyên, đều đặn

Định nghĩa (tiếng Anh): daily, regularly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 10Kỷ Niệm Năm Làm Việc - Nói Điều Mình Tự Hào Với Be Proud Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on a regular basis"

  1. 1. Thường xuyên, đều đặn (theo lịch trình cố định)V + on a regular basis

    Regularly, at fixed intervals

    • She exercises on a regular basis to stay healthy.

      Cô ấy tập thể dục đều đặn để giữ gìn sức khỏe.

    • We meet on a regular basis to discuss progress.

      Chúng tôi gặp nhau thường xuyên để thảo luận về tiến độ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + [verb] + on a regular basis

    Thường đứng cuối câu, bổ nghĩa cho động từ chính.

  • on a regular basis + [clause]

    Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh tần suất.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết và nói trang trọng. Thường thay thế cho 'regularly' để nhấn mạnh tính đều đặn. Không dùng với thì tiếp diễn (không nói 'are going on a regular basis').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'basis' (nền tảng) là cái lịch cố định, 'regular' là đều đặn → 'trên nền tảng đều đặn' = thường xuyên.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is going to the gym on a regular basis.

    ✓ She goes to the gym on a regular basis.

    Không dùng thì tiếp diễn (is going) với cụm này vì nó diễn tả thói quen, không phải hành động đang diễn ra.

  • ❌ He does it on regular basis.

    ✓ He does it on a regular basis.

    Bắt buộc có mạo từ 'a' trước 'regular'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • regularly — Ngắn gọn hơn, cùng nghĩa nhưng ít nhấn mạnh.
  • frequently — Nhấn mạnh tần suất cao, nhưng không nhất thiết đều đặn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • irregularly — Không đều đặn, thưa thớt.

🔗 Cụm hay đi kèm

exercise on a regular basismeet on a regular basischeck on a regular basisupdate on a regular basis

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi tập thể dục vào buổi sáng trên cơ sở đều đặn.
  2. Cô ấy gọi điện cho bố mẹ mình thường xuyên.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"on a regular basis" có thể đứng đầu câu không?

Có, ví dụ: 'On a regular basis, we review our policies.' Dùng để nhấn mạnh tần suất.

›"on a regular basis" khác "regularly" thế nào?

Cả hai đều nghĩa 'thường xuyên', nhưng 'on a regular basis' nhấn mạnh sự đều đặn theo lịch trình, còn 'regularly' đơn giản hơn.

›Dùng "on a regular basis" trong văn nói hàng ngày được không?

Có, nhưng hơi trang trọng. Trong văn nói thân mật, 'regularly' hoặc 'often' tự nhiên hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

#Working