di chuyển từ nơi này đến nơi khác
Định nghĩa (tiếng Anh): to move from place to place or from person to person
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. di chuyển từ nơi này đến nơi khácget around (+ place/by + means)
to move from place to place
She gets around with the help of a stick.
Cô ấy di chuyển nhờ chiếc gậy.
Public transport makes it easy to get around the city.
Giao thông công cộng giúp di chuyển dễ dàng trong thành phố.
2. lan truyền, được biết đến rộng rãiget around (+ that-clause)
to become known or spread widely
The news got around quickly.
Tin tức lan truyền nhanh chóng.
It got around that he was leaving the company.
Mọi người biết tin anh ấy sẽ rời công ty.
3. tránh, né tránh (vấn đề, quy tắc)get around + noun
to avoid or bypass something
He always finds a way to get around the rules.
Anh ấy luôn tìm cách né tránh các quy tắc.
Can we get around this technical issue?
Chúng ta có thể vượt qua vấn đề kỹ thuật này không?
get around + place
Dùng khi di chuyển trong một khu vực cụ thể.
get around + by + means
Dùng khi diễn tả phương tiện di chuyển.
get around + that-clause
Dùng khi tin tức/thông tin lan truyền.
🔗 Không tách được
Cụm này linh hoạt, dùng trong nhiều ngữ cảnh: di chuyển, lan truyền thông tin, hoặc né tránh quy tắc. Không tách được với tân ngữ (không dùng 'get it around').
Hãy tưởng tượng 'around' là vòng tròn: di chuyển vòng quanh (place), tin tức quay vòng (spread), hoặc đi vòng để tránh (avoid).
get around ↔ get around to
'get around to' có nghĩa là cuối cùng làm gì sau khi trì hoãn (vd: I’ll get around to it), còn 'get around' là di chuyển/lan truyền.
❌ She gets around it with a stick.
✓ She gets around with the help of a stick.
Không tách 'get around' với tân ngữ đại từ ('it').
❌ The rumor got around in the town quickly.
✓ The rumor got around the town quickly.
Không dùng giới từ 'in' sau 'got around' khi chỉ địa điểm lan truyền.
Cụm từ này có 3 nghĩa chính: di chuyển từ nơi này đến nơi khác, lan truyền (thông tin), hoặc né tránh (vấn đề/quy tắc).
Không. 'get around' là phrasal verb KHÔNG tách được, nên không bao giờ dùng 'get it around'.
'get around' là di chuyển/lan truyền, còn 'get around to' là cuối cùng làm việc gì sau khi trì hoãn (vd: I’ll get around to cleaning).