có thời gian để làm gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to find the time to do something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có thời gian để làm việc gì đóget around/round to + V-ing / sth
to find the time to do something
I meant to do the ironing but I didn't get round to it.
Tôi định là ủi đồ nhưng không có thời gian làm.
She finally got around to writing the report.
Cuối cùng cô ấy cũng có thời gian viết báo cáo.
get around to + V-ing
Dùng khi hành động là động từ (vd: get around to doing).
get around to + sth
Dùng khi hành động là danh từ (vd: get around to the task).
🔗 Không tách được
Cụm này luôn đi với giới từ 'to' và tân ngữ (danh từ hoặc V-ing). 'Round' là biến thể của 'around' (Anh-Anh thường dùng 'round'). Không bao giờ tách cụm này (SAI: 'get to it around').
Hình dung 'get around' (đi vòng quanh) + 'to' (đến) như việc bạn đi vòng quanh mọi việc khác trước khi 'đến' được với việc cần làm.
get around to ↔ get around
'get around' có nghĩa đi du lịch nhiều nơi hoặc lan truyền (vd: rumors get around), còn 'get around to' có nghĩa có thời gian làm việc gì.
❌ I didn’t get to it around.
✓ I didn’t get around to it.
Cụm không tách được, 'to' phải đi liền sau 'around/round'.
❌ She got around do the dishes.
✓ She got around to doing the dishes.
Sau 'to' phải là V-ing hoặc danh từ, không phải động từ nguyên thể.
Luôn đi với giới từ 'to' (get around/round to sth/V-ing).
'get to' có thể có nghĩa đến nơi nào hoặc bắt đầu làm gì, còn 'get around to' nhấn mạnh việc có thời gian sau khi trì hoãn.
Không, sau 'to' phải là V-ing hoặc danh từ (vd: get around to doing, get around to the task).