cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị
Định nghĩa (tiếng Anh): a way of life in modern society, in which people compete with each other for power and money
1. lối sống trong xã hội hiện đại, nơi mọi người cạnh tranh khốc liệt để có tiền và quyền lựcget out of/escape the rat race | be stuck in the rat race
a way of life in which people compete fiercely for money and status
After 20 years in the rat race, he decided to retire early.
Sau 20 năm trong cuộc sống bon chen, ông quyết định nghỉ hưu sớm.
She left her high-paying job to escape the rat race.
Cô ấy bỏ việc lương cao để thoát khỏi cuộc sống cạnh tranh khốc liệt.
be in/be part of the rat race
Dùng để miêu tả ai đó đang trong cuộc cạnh tranh.
get out of/opt out of the rat race
Dùng khi ai đó quyết định rời bỏ lối sống cạnh tranh.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, phê phán lối sống chạy theo vật chất. Luôn có mạo từ 'the' (the rat race). Không dùng số nhiều.
Hình ảnh những con chuột (rat) chạy đua trong lồng (race) – giống như con người chạy đua theo tiền bạc và địa vị trong xã hội.
❌ He is tired of rat race.
✓ He is tired of the rat race.
Thiếu mạo từ 'the' – 'the rat race' là idiom cố định, luôn có 'the'.
Chỉ cuộc sống cạnh tranh khốc liệt vì tiền bạc và địa vị trong xã hội hiện đại.
Không phù hợp lắm, vì đây là idiom mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'The rat race' nhấn mạnh cạnh tranh, còn 'the daily grind' nhấn mạnh sự nhàm chán, mệt mỏi của công việc hàng ngày.