学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

The rat race là gì?

the rat race/ðə ræt reɪs/(noun)

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

Định nghĩa (tiếng Anh): a way of life in modern society, in which people compete with each other for power and money

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "the rat race"

  1. 1. lối sống trong xã hội hiện đại, nơi mọi người cạnh tranh khốc liệt để có tiền và quyền lựcget out of/escape the rat race | be stuck in the rat race

    a way of life in which people compete fiercely for money and status

    • After 20 years in the rat race, he decided to retire early.

      Sau 20 năm trong cuộc sống bon chen, ông quyết định nghỉ hưu sớm.

    • She left her high-paying job to escape the rat race.

      Cô ấy bỏ việc lương cao để thoát khỏi cuộc sống cạnh tranh khốc liệt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be in/be part of the rat race

    Dùng để miêu tả ai đó đang trong cuộc cạnh tranh.

  • get out of/opt out of the rat race

    Dùng khi ai đó quyết định rời bỏ lối sống cạnh tranh.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, phê phán lối sống chạy theo vật chất. Luôn có mạo từ 'the' (the rat race). Không dùng số nhiều.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh những con chuột (rat) chạy đua trong lồng (race) – giống như con người chạy đua theo tiền bạc và địa vị trong xã hội.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is tired of rat race.

    ✓ He is tired of the rat race.

    Thiếu mạo từ 'the' – 'the rat race' là idiom cố định, luôn có 'the'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • the daily grind — nhấn mạnh sự nhàm chán, mệt mỏi của công việc hàng ngày hơn là cạnh tranh.
  • the corporate ladder — chỉ sự thăng tiến trong công ty, thường mang nghĩa tích cực hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • a simple life — cuộc sống giản dị, không bon chen.

🔗 Cụm hay đi kèm

escape the rat raceget out of the rat racebe trapped in the rat racethe rat race of modern life

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy mệt mỏi với cuộc sống bon chen ở thành phố.
  2. Nhiều người chọn rời khỏi cuộc sống bon chen để tìm sự bình yên.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"the rat race" có nghĩa gì?

Chỉ cuộc sống cạnh tranh khốc liệt vì tiền bạc và địa vị trong xã hội hiện đại.

›Dùng "the rat race" trong văn trang trọng được không?

Không phù hợp lắm, vì đây là idiom mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

›"the rat race" và "the daily grind" khác nhau thế nào?

'The rat race' nhấn mạnh cạnh tranh, còn 'the daily grind' nhấn mạnh sự nhàm chán, mệt mỏi của công việc hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

get along with sb

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

show up

Xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc dự kiến.

#At the workplace