学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

As against là gì?

as against sth/æz əˈɡɛnst/(phrase)

So với, trái ngược với

Định nghĩa (tiếng Anh): in contrast with something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 20Đi Tàu Hay Lái Xe Đến Munich - Nói "Miễn Là" Với Provided That/As Long As
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "as against"

  1. 1. Dùng để so sánh hoặc chỉ sự tương phản giữa hai thứA as against B

    In contrast with or compared to something

    • They scored 3 goals as against 1 in the previous match.

      Họ ghi được 3 bàn thắng so với 1 bàn trong trận trước.

    • The new model is lighter as against the old heavy version.

      Mẫu mới nhẹ hơn so với phiên bản cũ nặng nề.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • A as against B

    A và B là hai đối tượng được so sánh/tương phản

  • as against + noun/pronoun

    Thường đứng sau một số liệu hoặc đặc điểm

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các báo cáo, thống kê hoặc phân tích. Ít dùng trong văn nói hàng ngày. 'As against' nhấn mạnh sự tương phản hoặc so sánh trực tiếp.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'as' (như) và 'against' (chống lại) — so sánh hai thứ như thể đặt chúng đối diện nhau.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • as against ↔ against

    'Against' đơn lẻ mang nghĩa 'chống lại', còn 'as against' dùng để so sánh/tương phản.

Lỗi thường gặp

  • ❌ As against to the old version, this one is better.

    ✓ As against the old version, this one is better.

    Không dùng 'to' sau 'as against'; cấu trúc là 'as against + N/pronoun'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • compared to — Gần nghĩa nhưng ít nhấn mạnh sự tương phản
  • as opposed to — Cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

as against the previous yearas against expectationsas against the norm

✍️ Luyện dịch câu

  1. Thu nhập của tôi tháng này là 5 triệu, so với tháng trước.
  2. Tỷ lệ thất nghiệp năm nay thấp hơn, so với năm ngoái.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›As against là gì?

Là cụm từ dùng để so sánh hoặc chỉ sự tương phản giữa hai thứ, ví dụ: 'A as against B'.

›As against khác as opposed to thế nào?

Cả hai đều có nghĩa so sánh/tương phản, nhưng 'as against' thường dùng trong ngữ cảnh số liệu, còn 'as opposed to' linh hoạt hơn.

›As against có thể đứng đầu câu không?

Có, ví dụ: 'As against last year, sales have doubled this year.'

🧩 Cụm từ liên quan

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

get along with sb

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

show up

Xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc dự kiến.

#At the workplace