So với, trái ngược với
Định nghĩa (tiếng Anh): in contrast with something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dùng để so sánh hoặc chỉ sự tương phản giữa hai thứA as against B
In contrast with or compared to something
They scored 3 goals as against 1 in the previous match.
Họ ghi được 3 bàn thắng so với 1 bàn trong trận trước.
The new model is lighter as against the old heavy version.
Mẫu mới nhẹ hơn so với phiên bản cũ nặng nề.
A as against B
A và B là hai đối tượng được so sánh/tương phản
as against + noun/pronoun
Thường đứng sau một số liệu hoặc đặc điểm
Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các báo cáo, thống kê hoặc phân tích. Ít dùng trong văn nói hàng ngày. 'As against' nhấn mạnh sự tương phản hoặc so sánh trực tiếp.
Hãy liên tưởng 'as' (như) và 'against' (chống lại) — so sánh hai thứ như thể đặt chúng đối diện nhau.
as against ↔ against
'Against' đơn lẻ mang nghĩa 'chống lại', còn 'as against' dùng để so sánh/tương phản.
❌ As against to the old version, this one is better.
✓ As against the old version, this one is better.
Không dùng 'to' sau 'as against'; cấu trúc là 'as against + N/pronoun'.
Là cụm từ dùng để so sánh hoặc chỉ sự tương phản giữa hai thứ, ví dụ: 'A as against B'.
Cả hai đều có nghĩa so sánh/tương phản, nhưng 'as against' thường dùng trong ngữ cảnh số liệu, còn 'as opposed to' linh hoạt hơn.
Có, ví dụ: 'As against last year, sales have doubled this year.'