nghỉ việc tạm thời
Định nghĩa (tiếng Anh): to have a period of time as a break from work
1. nghỉ làm việc trong một khoảng thời gian để thư giãn hoặc giải quyết công việc cá nhântake + (a few days/a week/month) off
to have a period of time away from work for rest or personal reasons
I need to take a few days off to recover from the flu.
Tôi cần nghỉ vài ngày để hồi phục sau cúm.
She took a month off to travel around Europe.
Cô ấy đã nghỉ một tháng để du lịch khắp châu Âu.
2. nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc căng thẳngtake time off + (to do sth)
to rest after a period of hard work
After finishing the project, he took time off to relax.
Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã nghỉ ngơi để thư giãn.
You should take some time off to recharge.
Bạn nên nghỉ ngơi một chút để nạp lại năng lượng.
take + [time expression] off
Thời gian có thể là 'a day', 'a few days', 'a week', v.v. Động từ 'take' chia theo chủ ngữ.
take time off to + verb
Dùng khi muốn nói mục đích của việc nghỉ (vd: to rest, to travel).
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết. 'Time off' là danh từ không đếm được, nhưng có thể thêm các từ chỉ thời gian cụ thể (a day off, two weeks off). Không tách 'time' và 'off'.
Hình dung 'take' (lấy) + 'time off' (thời gian rời khỏi công việc) = lấy thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc.
take time off ↔ take off
'take off' có nghĩa là cất cánh (máy bay) hoặc cởi quần áo; 'take time off' có nghĩa là nghỉ việc tạm thời.
❌ She took off a week to rest.
✓ She took a week off to rest.
Sai thứ tự: 'take time off' là cụm cố định, không thể tách 'off' ra sau động từ hoặc tân ngữ.
❌ He took off time yesterday.
✓ He took time off yesterday.
'Time off' là cụm danh từ, không thể tách rời. 'Took off time' là sai ngữ pháp.
Không đi với giới từ nào. Cụm đầy đủ là 'take time off' (không có giới từ).
'Take time off' thường dùng cho nghỉ việc (công việc), còn 'take a break' có thể dùng cho bất kỳ hoạt động nào (vd: nghỉ giải lao trong giờ học).
Không. 'Took off' có nghĩa khác (cất cánh, cởi quần áo). Phải nói 'I took time off yesterday'.