学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Take time off là gì?

take time off/teɪk taɪm ɔːf/(verb)

nghỉ việc tạm thời

Định nghĩa (tiếng Anh): to have a period of time as a break from work

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take time off"

  1. 1. nghỉ làm việc trong một khoảng thời gian để thư giãn hoặc giải quyết công việc cá nhântake + (a few days/a week/month) off

    to have a period of time away from work for rest or personal reasons

    • I need to take a few days off to recover from the flu.

      Tôi cần nghỉ vài ngày để hồi phục sau cúm.

    • She took a month off to travel around Europe.

      Cô ấy đã nghỉ một tháng để du lịch khắp châu Âu.

  2. 2. nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc căng thẳngtake time off + (to do sth)

    to rest after a period of hard work

    • After finishing the project, he took time off to relax.

      Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã nghỉ ngơi để thư giãn.

    • You should take some time off to recharge.

      Bạn nên nghỉ ngơi một chút để nạp lại năng lượng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take + [time expression] off

    Thời gian có thể là 'a day', 'a few days', 'a week', v.v. Động từ 'take' chia theo chủ ngữ.

  • take time off to + verb

    Dùng khi muốn nói mục đích của việc nghỉ (vd: to rest, to travel).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. 'Time off' là danh từ không đếm được, nhưng có thể thêm các từ chỉ thời gian cụ thể (a day off, two weeks off). Không tách 'time' và 'off'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'take' (lấy) + 'time off' (thời gian rời khỏi công việc) = lấy thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take time off ↔ take off

    'take off' có nghĩa là cất cánh (máy bay) hoặc cởi quần áo; 'take time off' có nghĩa là nghỉ việc tạm thời.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She took off a week to rest.

    ✓ She took a week off to rest.

    Sai thứ tự: 'take time off' là cụm cố định, không thể tách 'off' ra sau động từ hoặc tân ngữ.

  • ❌ He took off time yesterday.

    ✓ He took time off yesterday.

    'Time off' là cụm danh từ, không thể tách rời. 'Took off time' là sai ngữ pháp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take a break — nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho bất kỳ hoạt động nào (không chỉ công việc).
  • go on leave — trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh nghỉ phép chính thức.

↔️ Từ trái nghĩa

  • get back to work — quay trở lại làm việc sau kỳ nghỉ.

🔗 Cụm hay đi kèm

take a day offtake a few days off worktake time off to relaxtake unpaid time off

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cần nghỉ việc tạm thời để chăm sóc sức khỏe.
  2. Anh ấy sẽ nghỉ việc tạm thời vào tuần sau.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take time off" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào. Cụm đầy đủ là 'take time off' (không có giới từ).

›"take time off" khác "take a break" thế nào?

'Take time off' thường dùng cho nghỉ việc (công việc), còn 'take a break' có thể dùng cho bất kỳ hoạt động nào (vd: nghỉ giải lao trong giờ học).

›Có thể nói "I took off yesterday" với nghĩa nghỉ việc không?

Không. 'Took off' có nghĩa khác (cất cánh, cởi quần áo). Phải nói 'I took time off yesterday'.

🧩 Cụm từ liên quan

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

get along with sb

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

#At the workplace