Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)
Định nghĩa (tiếng Anh): to reject or refuse to consider an offer, a proposal, etc. or the person who makes it
1. Từ chối đề nghị, lời mời, yêu cầu của aiturn sb/sth down
to reject or refuse an offer, invitation, or request
He asked his boss for a raise, but she turned him down.
Anh ấy xin tăng lương nhưng sếp đã từ chối anh.
She turned down the job offer because the salary was too low.
Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì lương quá thấp.
2. Bác bỏ, không chấp nhận (ý tưởng, kế hoạch)turn sth down
to reject an idea or plan
The committee turned down his proposal for a new project.
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất dự án mới của anh ấy.
They turned down the suggestion to change the meeting time.
Họ đã không chấp nhận đề nghị đổi giờ họp.
S + turn + (sb/sth) + down
Tân ngữ là đại từ (he, she, it, them...) phải đứng giữa 'turn' và 'down'.
Sb/sth + be + turned down (+ by sb)
Dạng bị động, thường dùng khi không muốn nhắc trực tiếp người từ chối.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong công việc, học tập. 'Turn down' nhấn mạnh hành động từ chối rõ ràng, không mập mờ. Chia động từ theo chủ ngữ và thì.
Hình dung 'turn down' như việc vặn nhỏ (turn) âm lượng (down) — nghĩa bóng là giảm bớt cơ hội, từ chối. 'Down' thể hiện sự giảm sút, không chấp thuận.
turn down ↔ turn down
Khác 'turn off' (tắt thiết bị) — 'turn down' là từ chối, không liên quan đến thiết bị.
❌ She turned down it.
✓ She turned it down.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa 'turn' và 'down', không đứng sau.
❌ He turned down to go to the party.
✓ He turned down the invitation to the party.
'Turn down' cần tân ngữ trực tiếp (lời mời, đề nghị), không dùng với động từ nguyên thể.
Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'turn sb/sth down' (tân ngữ trực tiếp).
'Turn down' nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Reject' mang tính quyết liệt, dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm trọng.
Có, nhưng 'decline' hay 'reject' sẽ trang trọng hơn. 'Turn down' vẫn chấp nhận được trong hầu hết ngữ cảnh.