学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Turn down là gì?

turn sb/sth down/tɝːn daʊn/(verb)

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

Định nghĩa (tiếng Anh): to reject or refuse to consider an offer, a proposal, etc. or the person who makes it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "turn down"

  1. 1. Từ chối đề nghị, lời mời, yêu cầu của aiturn sb/sth down

    to reject or refuse an offer, invitation, or request

    • He asked his boss for a raise, but she turned him down.

      Anh ấy xin tăng lương nhưng sếp đã từ chối anh.

    • She turned down the job offer because the salary was too low.

      Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì lương quá thấp.

  2. 2. Bác bỏ, không chấp nhận (ý tưởng, kế hoạch)turn sth down

    to reject an idea or plan

    • The committee turned down his proposal for a new project.

      Ủy ban đã bác bỏ đề xuất dự án mới của anh ấy.

    • They turned down the suggestion to change the meeting time.

      Họ đã không chấp nhận đề nghị đổi giờ họp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + turn + (sb/sth) + down

    Tân ngữ là đại từ (he, she, it, them...) phải đứng giữa 'turn' và 'down'.

  • Sb/sth + be + turned down (+ by sb)

    Dạng bị động, thường dùng khi không muốn nhắc trực tiếp người từ chối.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong công việc, học tập. 'Turn down' nhấn mạnh hành động từ chối rõ ràng, không mập mờ. Chia động từ theo chủ ngữ và thì.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'turn down' như việc vặn nhỏ (turn) âm lượng (down) — nghĩa bóng là giảm bớt cơ hội, từ chối. 'Down' thể hiện sự giảm sút, không chấp thuận.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • turn down ↔ turn down

    Khác 'turn off' (tắt thiết bị) — 'turn down' là từ chối, không liên quan đến thiết bị.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She turned down it.

    ✓ She turned it down.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa 'turn' và 'down', không đứng sau.

  • ❌ He turned down to go to the party.

    ✓ He turned down the invitation to the party.

    'Turn down' cần tân ngữ trực tiếp (lời mời, đề nghị), không dùng với động từ nguyên thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • reject — Đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'turn down' nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • decline — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.

↔️ Từ trái nghĩa

  • accept — Chấp nhận, ngược hoàn toàn với 'turn down'.

🔗 Cụm hay đi kèm

turn down a job offerturn down a requestturn down an invitationturn down a proposal

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã từ chối lời mời đến bữa tiệc.
  2. Anh ấy từ chối đề nghị làm việc thêm giờ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Turn down đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'turn sb/sth down' (tân ngữ trực tiếp).

›Turn down khác reject thế nào?

'Turn down' nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Reject' mang tính quyết liệt, dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm trọng.

›Turn down có dùng trong văn trang trọng được không?

Có, nhưng 'decline' hay 'reject' sẽ trang trọng hơn. 'Turn down' vẫn chấp nhận được trong hầu hết ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

#At the workplace#Habits#Business and life