学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Every so often là gì?

every so often/ˈɛvri soʊ ˈɔfən/(adverb)

Thỉnh thoảng, đôi khi

Định nghĩa (tiếng Anh): occasionally; sometimes

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 9Hạn Chót Và Lịch Hẹn - Nói Việc Sắp Xảy Ra Với Be About To + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "every so often"

  1. 1. Thỉnh thoảng, đôi khievery so often

    Occasionally; sometimes

    • She calls her parents every so often.

      Cô ấy thỉnh thoảng gọi điện cho bố mẹ.

    • Every so often, I like to treat myself to a nice dinner.

      Đôi khi, tôi thích tự thưởng cho mình một bữa ăn ngon.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • every so often + [clause]

    Có thể đứng đầu câu (theo sau là dấu phẩy) hoặc cuối câu.

  • [Subject] + [verb] + every so often

    Đứng sau động từ chính hoặc cuối câu.

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên, nhưng có tính lặp lại. Thường đứng đầu hoặc cuối câu. Không dùng với thì tiếp diễn.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng: 'every' (mọi) + 'so often' (thường xuyên) — nhưng 'so often' ở đây được dùng mỉa mai, nghĩa là 'không thường xuyên lắm' (thỉnh thoảng).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • every so often ↔ every now and then

    Nghĩa tương tự, nhưng 'every now and then' nhấn mạnh vào sự ngẫu nhiên, trong khi 'every so often' có thể ám chỉ khoảng thời gian cố định hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is going to the gym every so often.

    ✓ She goes to the gym every so often.

    Sai vì dùng thì hiện tại tiếp diễn (is going) với 'every so often'. Cần dùng thì hiện tại đơn (goes).

  • ❌ I every so often visit my grandparents.

    ✓ I visit my grandparents every so often.

    Sai vị trí: 'every so often' không đứng giữa chủ ngữ và động từ. Đúng là đứng sau động từ hoặc cuối câu.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • from time to time — Nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh vào sự lặp lại không đều đặn.
  • once in a while — Cũng nghĩa là thỉnh thoảng, nhưng ít trang trọng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • all the time — Lúc nào cũng, liên tục.

🔗 Cụm hay đi kèm

every so often Ihappen every so oftencheck in every so often

✍️ Luyện dịch câu

  1. Thỉnh thoảng tôi lại đi dạo công viên vào buổi sáng.
  2. Đôi khi cô ấy gọi điện cho tôi để hỏi thăm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"every so often" là gì?

Cụm từ này nghĩa là 'thỉnh thoảng, đôi khi', diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên. Ví dụ: 'Every so often, he takes a day off.' (Đôi khi anh ấy nghỉ một ngày.)

›"every so often" và "from time to time" khác nhau thế nào?

Cả hai đều nghĩa là thỉnh thoảng, nhưng 'every so often' có thể ám chỉ khoảng thời gian cố định hơn, trong khi 'from time to time' nhấn mạnh sự không đều đặn.

›"every so often" có thể đứng đầu câu không?

Có, ví dụ: 'Every so often, I like to travel alone.' (Thỉnh thoảng, tôi thích du lịch một mình.)

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

catch sb’s eye

Thu hút sự chú ý của ai.

#Habits