学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Force of habit là gì?

force of habit/fɔːrs əv ˈhæbɪt/(phrase)

Do thói quen mà không thể ngừng được

Định nghĩa (tiếng Anh): if you do something from or out of force of habit, you do it automatically and in a particular way because you have always done it that way in the past

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "force of habit"

  1. 1. Làm điều gì đó một cách tự động vì thói quen lâu năm(from/out of) force of habit

    to do something automatically because of long-established habit

    • It's force of habit that gets me out of bed at 6:15 each morning.

      Do thói quen mà tôi dậy khỏi giường lúc 6:15 mỗi sáng.

    • She still sets the alarm for 7 AM out of force of habit, even though she retired.

      Cô ấy vẫn đặt báo thức lúc 7 giờ sáng vì thói quen, mặc dù đã nghỉ hưu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • (from/out of) force of habit

    Thường đi kèm với 'from' hoặc 'out of' để nhấn mạnh nguồn gốc hành động.

  • do sth from force of habit

    Dùng để giải thích lý do của hành động.

Lưu ý khi dùng

Dùng để giải thích hành động lặp đi lặp lại do thói quen, không có ý nghĩa tiêu cực. Không dùng với thì tiếp diễn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'force' (sức mạnh) của thói quen (habit) như một sức mạnh vô hình buộc bạn phải làm điều gì đó mà không cần suy nghĩ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He does it by force of habit.

    ✓ He does it out of force of habit.

    Sai giới từ, phải dùng 'out of' hoặc 'from' trước 'force of habit'.

  • ❌ She is force of habit waking up early.

    ✓ She wakes up early from force of habit.

    Sai cấu trúc, 'force of habit' không thể đứng một mình làm vị ngữ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • by habit — Gần nghĩa, nhưng không nhấn mạnh sự 'bắt buộc' như 'force of habit'.
  • automatically — Diễn tả hành động không cần suy nghĩ, nhưng không nhấn mạnh thói quen lâu năm.

↔️ Từ trái nghĩa

  • deliberately — Trái nghĩa, làm điều gì đó có chủ đích và suy nghĩ trước.

🔗 Cụm hay đi kèm

out of force of habitfrom force of habitdo sth from force of habitit’s force of habit

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vẫn dậy sớm vào cuối tuần vì thói quen khó bỏ.
  2. Anh ấy vẫn kiểm tra điện thoại trước khi ngủ do thói quen.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"force of habit" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'from' hoặc 'out of' (from/out of force of habit).

›"force of habit" khác "by habit" thế nào?

"Force of habit" nhấn mạnh sự 'bắt buộc' do thói quen lâu năm, còn 'by habit' đơn giản là do thói quen.

›"force of habit" dùng trong văn viết được không?

Có, cụm từ này phù hợp với cả văn nói và văn viết.

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

catch sb’s eye

Thu hút sự chú ý của ai.

#Habits