Do thói quen mà không thể ngừng được
Định nghĩa (tiếng Anh): if you do something from or out of force of habit, you do it automatically and in a particular way because you have always done it that way in the past
1. Làm điều gì đó một cách tự động vì thói quen lâu năm(from/out of) force of habit
to do something automatically because of long-established habit
It's force of habit that gets me out of bed at 6:15 each morning.
Do thói quen mà tôi dậy khỏi giường lúc 6:15 mỗi sáng.
She still sets the alarm for 7 AM out of force of habit, even though she retired.
Cô ấy vẫn đặt báo thức lúc 7 giờ sáng vì thói quen, mặc dù đã nghỉ hưu.
(from/out of) force of habit
Thường đi kèm với 'from' hoặc 'out of' để nhấn mạnh nguồn gốc hành động.
do sth from force of habit
Dùng để giải thích lý do của hành động.
Dùng để giải thích hành động lặp đi lặp lại do thói quen, không có ý nghĩa tiêu cực. Không dùng với thì tiếp diễn.
Hình dung 'force' (sức mạnh) của thói quen (habit) như một sức mạnh vô hình buộc bạn phải làm điều gì đó mà không cần suy nghĩ.
❌ He does it by force of habit.
✓ He does it out of force of habit.
Sai giới từ, phải dùng 'out of' hoặc 'from' trước 'force of habit'.
❌ She is force of habit waking up early.
✓ She wakes up early from force of habit.
Sai cấu trúc, 'force of habit' không thể đứng một mình làm vị ngữ.
Thường đi với 'from' hoặc 'out of' (from/out of force of habit).
"Force of habit" nhấn mạnh sự 'bắt buộc' do thói quen lâu năm, còn 'by habit' đơn giản là do thói quen.
Có, cụm từ này phù hợp với cả văn nói và văn viết.