Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người
Định nghĩa (tiếng Anh): a person or thing that is very unusual or special
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Rất đặc biệt, hiếm cóbe one in a million
Very rare or special
My grandmother is one in a million.
Bà tôi là người rất đặc biệt, hiếm có.
Finding a job like this is one in a million.
Tìm được công việc như thế này là rất hiếm.
[Subject] + be + one in a million
Chủ ngữ thường là người hoặc vật được đánh giá cao. 'Be' chia theo thì và chủ ngữ.
Dùng để khen ngợi ai đó/cái gì đó rất đặc biệt, xuất sắc. Có thể dùng với người, vật, hoặc tình huống. Thường đứng sau động từ 'be'.
Liên tưởng: 1 trong 1 triệu người mới có được — nghĩa là rất hiếm, đặc biệt.
❌ She is a one in a million.
✓ She is one in a million.
Sai vì thêm 'a' không cần thiết. Cấu trúc đúng là 'one in a million' (không có mạo từ).
❌ He is one in million.
✓ He is one in a million.
Sai vì thiếu mạo từ 'a' trước 'million'.
Cụm từ này nghĩa là 'rất đặc biệt, hiếm có', thường dùng để khen ngợi ai đó hoặc cái gì đó xuất sắc. Ví dụ: 'You’re one in a million!' (Bạn là người rất đặc biệt!)
Có, ví dụ: 'This opportunity is one in a million.' (Cơ hội này là rất hiếm có.)
"One in a million" nhấn mạnh vào giá trị, sự đặc biệt; còn "once in a blue moon" nhấn mạnh vào tần suất hiếm khi xảy ra.