ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to prevent somebody/something from moving forward or crossing something
1. ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt quahold + sb/sth + back
to prevent someone/something from moving forward or crossing something
I had to hold my dog back because there was a cat in the park.
Tôi phải giữ chó của mình lại vì có một con mèo trong công viên.
The police were unable to hold back the crowd.
Cảnh sát không thể ngăn được đám đông tiến lên.
2. kìm nén cảm xúc, không bộc lộ ra ngoàihold back (+ tears/laughter/etc.)
to restrain one's emotions or reactions
She struggled to hold back her tears during the sad movie.
Cô ấy cố gắng kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim buồn.
He couldn’t hold back his laughter when he saw the funny costume.
Anh ấy không thể kìm được cười khi nhìn thấy bộ trang phục hài hước.
hold + sb/sth + back
Tân ngữ (sb/sth) có thể đứng giữa 'hold' và 'back' nếu là đại từ (hold them back), nhưng thường đứng sau (hold back the crowd).
hold back + (tears/laughter/etc.)
Dùng khi nói về việc kìm nén cảm xúc, không có tân ngữ chỉ người/vật.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm này thường dùng trong tình huống vật lý (ngăn ai/cái gì di chuyển) hoặc cảm xúc (kìm nén). Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'hold them back' (KHÔNG 'hold back them').
Hình dung bạn giữ chặt dây xích chó để nó không chạy theo mèo — 'hold' là hành động giữ, 'back' là hướng ngược lại (lùi lại, không tiến lên).
hold back ↔ hold on
'hold on' nghĩa là chờ đợi hoặc bám chặt, trong khi 'hold back' là ngăn cản hoặc kìm nén.
❌ I held back it.
✓ I held it back.
Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'hold + đại từ + back'.
❌ She hold back her emotions.
✓ She holds back her emotions.
Sai thời động từ: 'hold' phải chia theo chủ ngữ (she + holds).
Cụm 'hold back' không đi kèm giới từ, nhưng có thể có tân ngữ trực tiếp (hold sb/sth back) hoặc không (hold back tears).
'Hold back' nghĩa là ngăn cản hoặc kìm nén, trong khi 'hold on' nghĩa là chờ đợi hoặc bám chặt (vd: 'Hold on, I’ll be right there').
Có, 'hold back' có thể dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh ngăn cản hoặc kìm nén.