学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Hold back là gì?

hold sb/sth back/hoʊld bæk/(verb)

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to prevent somebody/something from moving forward or crossing something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "hold back"

  1. 1. ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt quahold + sb/sth + back

    to prevent someone/something from moving forward or crossing something

    • I had to hold my dog back because there was a cat in the park.

      Tôi phải giữ chó của mình lại vì có một con mèo trong công viên.

    • The police were unable to hold back the crowd.

      Cảnh sát không thể ngăn được đám đông tiến lên.

  2. 2. kìm nén cảm xúc, không bộc lộ ra ngoàihold back (+ tears/laughter/etc.)

    to restrain one's emotions or reactions

    • She struggled to hold back her tears during the sad movie.

      Cô ấy cố gắng kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim buồn.

    • He couldn’t hold back his laughter when he saw the funny costume.

      Anh ấy không thể kìm được cười khi nhìn thấy bộ trang phục hài hước.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • hold + sb/sth + back

    Tân ngữ (sb/sth) có thể đứng giữa 'hold' và 'back' nếu là đại từ (hold them back), nhưng thường đứng sau (hold back the crowd).

  • hold back + (tears/laughter/etc.)

    Dùng khi nói về việc kìm nén cảm xúc, không có tân ngữ chỉ người/vật.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm này thường dùng trong tình huống vật lý (ngăn ai/cái gì di chuyển) hoặc cảm xúc (kìm nén). Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'hold them back' (KHÔNG 'hold back them').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn giữ chặt dây xích chó để nó không chạy theo mèo — 'hold' là hành động giữ, 'back' là hướng ngược lại (lùi lại, không tiến lên).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • hold back ↔ hold on

    'hold on' nghĩa là chờ đợi hoặc bám chặt, trong khi 'hold back' là ngăn cản hoặc kìm nén.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I held back it.

    ✓ I held it back.

    Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'hold + đại từ + back'.

  • ❌ She hold back her emotions.

    ✓ She holds back her emotions.

    Sai thời động từ: 'hold' phải chia theo chủ ngữ (she + holds).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • restrain — trang trọng hơn, thường dùng cho người hoặc cảm xúc, không nhấn mạnh vào việc ngăn chặn di chuyển.
  • keep sb/sth from + V-ing — cấu trúc tương đương, nhưng 'keep from' nhấn mạnh vào hành động bị ngăn cản.

↔️ Từ trái nghĩa

  • let go — thả ra, không ngăn cản nữa.
  • allow — cho phép, trái nghĩa với ngăn cản.

🔗 Cụm hay đi kèm

hold back tearshold back the crowdhold back from doing somethinghold back information

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng để nỗi sợ hãi ngăn cản bạn.
  2. Cô ấy muốn ngăn cản con mình theo đuổi ước mơ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›hold back đi với giới từ gì?

Cụm 'hold back' không đi kèm giới từ, nhưng có thể có tân ngữ trực tiếp (hold sb/sth back) hoặc không (hold back tears).

›hold back khác hold on thế nào?

'Hold back' nghĩa là ngăn cản hoặc kìm nén, trong khi 'hold on' nghĩa là chờ đợi hoặc bám chặt (vd: 'Hold on, I’ll be right there').

›hold back dùng trong văn trang trọng được không?

Có, 'hold back' có thể dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh ngăn cản hoặc kìm nén.

🧩 Cụm từ liên quan

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

#In the office#Habits