Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.
Định nghĩa (tiếng Anh): to be watching somebody/something carefully and with a lot of interest
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.be all eyes (+ at/for sb/sth)
to be watching somebody/something carefully and with a lot of interest
The kids were all eyes as he slowly unwrapped the package.
Bọn trẻ chăm chú nhìn khi ông từ từ mở gói quà.
She was all eyes for the new smartphone display.
Cô ấy chăm chú nhìn màn hình điện thoại mới.
SB + be + all eyes (+ at/for sb/sth)
Dùng sau động từ 'be', có thể thêm giới từ 'at' hoặc 'for' để chỉ đối tượng.
Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Không dùng trong văn bản chính thức. Có thể thêm giới từ 'at' hoặc 'for' để nhấn mạnh đối tượng được quan tâm.
Hình dung đôi mắt to tròn, mở to hết cỡ (all eyes) để thể hiện sự chăm chú tối đa.
be all eyes ↔ be all ears
'be all eyes' là chăm chú nhìn, 'be all ears' là chăm chú nghe.
❌ He was all eye at the painting.
✓ He was all eyes at the painting.
'all eyes' là cụm cố định, không chia số ít ('eye').
Cụm này nghĩa là chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn, thường dùng để miêu tả ai đó đang tập trung quan sát.
'be all eyes' là chăm chú nhìn, còn 'be all ears' là chăm chú lắng nghe.
Không, cụm này thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng.