Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)
Định nghĩa (tiếng Anh): used to say politely that you do not agree with something that has just been said
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dùng để lịch sự bày tỏ sự bất đồng với ý kiến vừa được nêu raI beg to differ (+ clause/after a statement)
Used to politely express disagreement with something that has just been said
'She’s the best candidate for the job.' 'I beg to differ—her experience is limited.'
'Cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.' 'Tôi xin phép không đồng ý—kinh nghiệm của cô ấy có hạn.'
You say he’s honest? I beg to differ.
Anh nói ông ấy trung thực à? Tôi xin phép không đồng ý.
I beg to differ.
Thường đứng độc lập sau một phát biểu
I beg to differ + (that) + clause
Có thể thêm mệnh đề giải thích sau
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng dù bất đồng. Thường đi sau một ý kiến trái ngược. Không dùng trong văn nói hàng ngày hay với bạn bè.
Hãy tưởng tượng bạn đang cúi đầu (beg = van xin) để xin phép được trình bày quan điểm khác (differ = khác biệt).
❌ I beg to differ with you.
✓ I beg to differ.
Không dùng 'with you' sau cụm này; nó đã là một cụm cố định.
❌ I beg differ.
✓ I beg to differ.
Thiếu 'to' — cấu trúc cố định là 'beg to differ'.
Là cách nói lịch sự để bày tỏ sự bất đồng với ý kiến vừa được nêu ra. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Dùng chủ yếu trong văn viết trang trọng hoặc cuộc trò chuyện nghiêm túc. Ít dùng trong văn nói hàng ngày.
Có, thường đứng độc lập sau một phát biểu để thể hiện sự bất đồng.