学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Take for granted là gì?

take sth/sb for granted/teɪk fɔːr ˈɡræn.tɪd/(verb)

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

Định nghĩa (tiếng Anh): to never think about something because you believe it will always be available or stay exactly the same

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take for granted"

  1. 1. cho là điều hiển nhiên, không đánh giá đúng mứctake + (sb/sth) + for granted

    to fail to properly appreciate something or someone because you assume it/they will always be available

    • It’s a bad idea to take success for granted and stay satisfied with your current accomplishments.

      Cho thành công là điều hiển nhiên và hài lòng với thành tựu hiện tại là một ý tưởng tồi.

    • She took her husband for granted until he left her.

      Cô ấy không trân trọng chồng cho đến khi ông bỏ đi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + take(s) + (sb/sth) + for granted

    Chủ ngữ + take(s) + tân ngữ (người/vật) + for granted. Tân ngữ có thể là đại từ (him, it, them).

  • take + it + for granted + that-clause

    Dùng 'it' làm tân ngữ giả khi theo sau là mệnh đề 'that'.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán việc không biết trân trọng những gì mình có. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa ('take for granted it' là SAI).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'take' là nhận lấy, 'for granted' là cho là hiển nhiên (như 'granted' = được cho phép sẵn). Ghép lại: nhận những thứ mà không cần cảm ơn hay trân trọng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She took for granted it that he would help.

    ✓ She took it for granted that he would help.

    Tân ngữ là đại từ ('it') phải đứng giữa 'take' và 'for granted' khi theo sau là mệnh đề 'that'.

  • ❌ Don’t take for granted your health.

    ✓ Don’t take your health for granted.

    Tân ngữ ('your health') phải đứng ngay sau 'take' và trước 'for granted'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • underestimate — Đánh giá thấp, nhưng 'take for granted' nhấn mạnh sự coi thường do thói quen.
  • overlook — Bỏ qua, không chú ý, nhưng thiếu sự phê phán như 'take for granted'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • appreciate — Trân trọng, đối lập hoàn toàn với việc cho là hiển nhiên.

🔗 Cụm hay đi kèm

take someone’s love for grantedtake good health for grantedtake technology for grantedtake it for granted that

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã từng cho là điều hiển nhiên rằng gia đình sẽ luôn ở bên tôi.
  2. Đừng bao giờ cho sức khỏe của mình là điều hiển nhiên.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take for granted" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'for'. Cấu trúc đầy đủ là 'take + tân ngữ + for granted'.

›"take for granted" khác "underestimate" thế nào?

"Take for granted" nhấn mạnh việc không trân trọng do cho là hiển nhiên, còn 'underestimate' là đánh giá thấp khả năng hoặc giá trị.

›Dùng "take for granted" trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái trung lập (neutral) và có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

#Success#Business and life