cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có
Định nghĩa (tiếng Anh): to never think about something because you believe it will always be available or stay exactly the same
1. cho là điều hiển nhiên, không đánh giá đúng mứctake + (sb/sth) + for granted
to fail to properly appreciate something or someone because you assume it/they will always be available
It’s a bad idea to take success for granted and stay satisfied with your current accomplishments.
Cho thành công là điều hiển nhiên và hài lòng với thành tựu hiện tại là một ý tưởng tồi.
She took her husband for granted until he left her.
Cô ấy không trân trọng chồng cho đến khi ông bỏ đi.
S + take(s) + (sb/sth) + for granted
Chủ ngữ + take(s) + tân ngữ (người/vật) + for granted. Tân ngữ có thể là đại từ (him, it, them).
take + it + for granted + that-clause
Dùng 'it' làm tân ngữ giả khi theo sau là mệnh đề 'that'.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán việc không biết trân trọng những gì mình có. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa ('take for granted it' là SAI).
Hình dung 'take' là nhận lấy, 'for granted' là cho là hiển nhiên (như 'granted' = được cho phép sẵn). Ghép lại: nhận những thứ mà không cần cảm ơn hay trân trọng.
❌ She took for granted it that he would help.
✓ She took it for granted that he would help.
Tân ngữ là đại từ ('it') phải đứng giữa 'take' và 'for granted' khi theo sau là mệnh đề 'that'.
❌ Don’t take for granted your health.
✓ Don’t take your health for granted.
Tân ngữ ('your health') phải đứng ngay sau 'take' và trước 'for granted'.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'for'. Cấu trúc đầy đủ là 'take + tân ngữ + for granted'.
"Take for granted" nhấn mạnh việc không trân trọng do cho là hiển nhiên, còn 'underestimate' là đánh giá thấp khả năng hoặc giá trị.
Có, cụm này có sắc thái trung lập (neutral) và có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng.