学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A2

Take a break là gì?

take a break/rest/teɪk ə breɪk/(phrase)

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

Định nghĩa (tiếng Anh): to rest from work for a short while

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 26Phỏng Vấn Cho Tạp Chí Nội Bộ - Kể Việc Không Làm Được Với Fail To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take a break"

  1. 1. nghỉ ngơi tạm thời sau khi làm việctake a break/rest (+ from + N/V-ing)

    to rest from work for a short while

    • He was taking a break while we were working.

      Anh ấy đang nghỉ ngơi trong lúc chúng tôi làm việc.

    • Let’s take a break from studying and grab some coffee.

      Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút sau khi học và uống cà phê đi.

  2. 2. tạm dừng hoạt động (máy móc, thiết bị)take a break (+ from + N)

    to pause an activity or operation temporarily

    • The printer needs to take a break after hours of use.

      Máy in cần nghỉ ngơi sau nhiều giờ hoạt động.

    • The show will take a short break and resume in 10 minutes.

      Chương trình sẽ nghỉ giải lao ngắn và tiếp tục sau 10 phút.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take a break/rest

    Dùng độc lập, không cần tân ngữ.

  • take a break from + N/V-ing

    Chỉ rõ việc gì đó được nghỉ ngơi.

  • take a + adj + break (e.g., short/long/quick break)

    Mô tả độ dài của thời gian nghỉ.

Lưu ý khi dùng

Cụm này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, cả văn nói lẫn văn viết. 'Take a rest' thường nhấn mạnh sự nghỉ ngơi về thể chất, trong khi 'take a break' có thể bao gồm nghỉ ngơi tinh thần. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'take it a break').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'take' là cầm lấy, 'a break' là khoảng nghỉ — bạn cầm lấy khoảng nghỉ cho mình. Liên tưởng đến việc dừng tay, ngồi xuống uống nước sau giờ làm việc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take a break ↔ take a nap

    'take a nap' là ngủ trưa ngắn (ngủ), còn 'take a break' là nghỉ ngơi nói chung (có thể không ngủ).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I took it a break after lunch.

    ✓ I took a break after lunch.

    Không bao giờ đặt đại từ (it) giữa 'take' và 'a break'. Cấu trúc cố định là 'take a break'.

  • ❌ She take a break every hour.

    ✓ She takes a break every hour.

    Quên chia động từ: 'take' phải chia theo chủ ngữ (she → takes).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have a rest — Ít nhấn mạnh hành động chủ động hơn, thường dùng khi nghỉ ngơi là trạng thái (vd: 'I need to have a rest').
  • pause for a while — Nhấn mạnh sự tạm dừng, thường dùng cho hoạt động hoặc quy trình.

↔️ Từ trái nghĩa

  • get back to work — Trở lại làm việc sau khi nghỉ.

🔗 Cụm hay đi kèm

take a short breaktake a break from worktake a coffee breaktake a lunch break

✍️ Luyện dịch câu

  1. Làm việc mệt quá, tôi nghỉ ngơi một chút nhé.
  2. Cô ấy đã không nghỉ ngơi sau 5 giờ học liên tục.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take a break" có khác "take a rest" không?

Cả hai đều nghĩa là nghỉ ngơi, nhưng 'take a break' thường ngắn hơn và có thể bao gồm hoạt động khác (như uống cà phê), còn 'take a rest' nhấn mạnh sự nghỉ ngơi thể chất (ngồi, nằm).

›"take a break" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'from' để chỉ rõ việc gì đó được nghỉ (vd: 'take a break from work'). Không dùng giới từ khác.

›Dùng "take a break" trong văn trang trọng được không?

Được, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'pause' hoặc 'have a rest' để lịch sự hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

lack for nothing

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

bored out of one’s mind

Chán đến mức phát điên, chán ngắt.

#Time to relax