nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc
Định nghĩa (tiếng Anh): to rest from work for a short while
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nghỉ ngơi tạm thời sau khi làm việctake a break/rest (+ from + N/V-ing)
to rest from work for a short while
He was taking a break while we were working.
Anh ấy đang nghỉ ngơi trong lúc chúng tôi làm việc.
Let’s take a break from studying and grab some coffee.
Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút sau khi học và uống cà phê đi.
2. tạm dừng hoạt động (máy móc, thiết bị)take a break (+ from + N)
to pause an activity or operation temporarily
The printer needs to take a break after hours of use.
Máy in cần nghỉ ngơi sau nhiều giờ hoạt động.
The show will take a short break and resume in 10 minutes.
Chương trình sẽ nghỉ giải lao ngắn và tiếp tục sau 10 phút.
take a break/rest
Dùng độc lập, không cần tân ngữ.
take a break from + N/V-ing
Chỉ rõ việc gì đó được nghỉ ngơi.
take a + adj + break (e.g., short/long/quick break)
Mô tả độ dài của thời gian nghỉ.
Cụm này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, cả văn nói lẫn văn viết. 'Take a rest' thường nhấn mạnh sự nghỉ ngơi về thể chất, trong khi 'take a break' có thể bao gồm nghỉ ngơi tinh thần. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'take it a break').
Hình dung 'take' là cầm lấy, 'a break' là khoảng nghỉ — bạn cầm lấy khoảng nghỉ cho mình. Liên tưởng đến việc dừng tay, ngồi xuống uống nước sau giờ làm việc.
take a break ↔ take a nap
'take a nap' là ngủ trưa ngắn (ngủ), còn 'take a break' là nghỉ ngơi nói chung (có thể không ngủ).
❌ I took it a break after lunch.
✓ I took a break after lunch.
Không bao giờ đặt đại từ (it) giữa 'take' và 'a break'. Cấu trúc cố định là 'take a break'.
❌ She take a break every hour.
✓ She takes a break every hour.
Quên chia động từ: 'take' phải chia theo chủ ngữ (she → takes).
Cả hai đều nghĩa là nghỉ ngơi, nhưng 'take a break' thường ngắn hơn và có thể bao gồm hoạt động khác (như uống cà phê), còn 'take a rest' nhấn mạnh sự nghỉ ngơi thể chất (ngồi, nằm).
Thường đi với 'from' để chỉ rõ việc gì đó được nghỉ (vd: 'take a break from work'). Không dùng giới từ khác.
Được, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'pause' hoặc 'have a rest' để lịch sự hơn.