xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới
Định nghĩa (tiếng Anh): far away from other people, houses, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tớibe off the beaten track | go off the beaten track
in a place that is far away from other people or places where people usually go
The farmhouse we stayed in was completely off the beaten track.
Ngôi nhà nông trại chúng tôi ở hoàn toàn xa xôi, hẻo lánh.
When I travel, I like to go off the beaten track and explore hidden villages.
Khi đi du lịch, tôi thích đến những nơi hẻo lánh và khám phá các làng mạc ẩn giấu.
be off the beaten track
Mô tả trạng thái của địa điểm.
go off the beaten track
Mô tả hành động đến nơi hẻo lánh.
Dùng để miêu tả địa điểm xa xôi, ít người biết đến. Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá. Có thể đứng sau động từ 'be' hoặc 'go'.
Hình ảnh: 'beaten track' (đường mòn, đường nhiều người đi) + 'off' (ra khỏi). Liên tưởng đến việc rời khỏi con đường quen thuộc để đến nơi hoang vắng.
❌ The village is off a beaten track.
✓ The village is off the beaten track.
Cụm cố định là 'off the beaten track', không thêm 'a' và không đổi giới từ.
Off the beaten track là cụm từ miêu tả địa điểm xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới.
Cụm này thường đứng sau 'be' (is off the beaten track) hoặc 'go' (go off the beaten track).
Có, cụm này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, bao gồm các ngữ cảnh trang trọng.