学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại16Phrasal verb3Thành ngữ7Collocation3Cụm cố định3

Cấp độ

Mọi trình độ16A10A20B13B29C13C21

16 cụm từ

  • Thành ngữB2

    a fish out of water

    /ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔtər/

    Người cảm thấy lúng túng hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh nào đó.

  • Thành ngữB2

    as old as the hills

    /æz oʊld æz ði hɪlz/

    Cũ như Trái Đất, rất cổ xưa

  • Thành ngữB2

    at sea

    /æt siː/

    Bối rối, không biết phải làm gì

  • Cụm cố địnhB2

    come as no surprise (to sb)

    /kʌm æz noʊ sərˈpraɪz/

    không có gì đáng ngạc nhiên

  • Phrasal verbB2

    come off

    /kʌm ɔːf/

    bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

  • CollocationB2

    convince sb of sth

    /kənˈvɪns əv/

    thuyết phục ai tin vào điều gì

  • Thành ngữC1

    drive a hard bargain

    /draɪv ə hɑːrd ˈbɑːr.ɡən/

    Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

  • Thành ngữB2

    drive sb up the wall

    /draɪv ˈsʌmwʌn ʌp ðə wɔl/

    Làm ai đó phát cáu hoặc phát điên lên vì bực bội

  • Phrasal verbB1

    figure out sth / figure sb/sth out

    /ˈfɪɡjər ˈaʊt/

    Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

  • Phrasal verbC2

    imbue sb/sth with sth

    /ɪmˈbjuː wɪθ/

    thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

  • Cụm cố địnhB2

    in advance of sth

    /ɪn ədˈvæns əv/

    Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

  • Cụm cố địnhB2

    in the dead of winter

    /ɪn ðə dɛd əv ˈwɪntər/

    Vào giữa mùa đông lạnh nhất

  • CollocationB1

    make an effort to do something

    /meɪk ən ˈɛfərt tu du ˈsʌmθɪŋ/

    nỗ lực làm gì đó

  • Thành ngữC1

    off the beaten track

    /ɔːf ði ˈbiːtn træk/

    xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

  • CollocationB1

    put money into sth

    /pʊt ˈmʌn.i ɪn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/

    Đầu tư tiền vào cái gì.

  • Thành ngữC1

    weather the storm

    /ˈwɛðər ðə stɔːrm/

    Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn