Bối rối, không biết phải làm gì
Định nghĩa (tiếng Anh): confused and not knowing what to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bối rối, lúng túng, không biết phải xử lý thế nàobe at sea
to be confused and not knowing what to do
I was completely at sea when I started my new job.
Tôi hoàn toàn bối rối khi bắt đầu công việc mới.
He’s at sea with the new software.
Anh ấy đang lúng túng với phần mềm mới.
2. Đang trên biển (nghĩa đen)be at sea
literally on the sea, especially in a ship
The sailors spent months at sea.
Những thủy thủ đã trải qua nhiều tháng trên biển.
The ship was at sea for weeks.
Con tàu đã ở ngoài biển trong nhiều tuần.
be + at sea
Luôn đi với động từ 'be' (am/is/are/was/were) hoặc các dạng khác của 'be' (seem, appear, v.v.).
all at sea
Dạng nhấn mạnh, nghĩa 'hoàn toàn bối rối'.
Khi dùng với nghĩa bối rối, thường đi sau động từ 'be' hoặc các động từ trạng thái (seem, feel). Không dùng với nghĩa bối rối cho vật (chỉ người).
Hình dung một người mất phương hướng giữa đại dương mênh mông (at sea) — không biết phải bơi về đâu, giống như không biết phải làm gì.
at sea ↔ by the sea
'At sea' có thể nghĩa bối rối hoặc đang trên biển, còn 'by the sea' luôn nghĩa là 'gần biển' (ở bờ biển).
❌ I am at sea with the new rules.
✓ I am at sea with the new rules.
Câu đúng ngữ pháp, nhưng lưu ý: 'at sea' không đi với giới từ khác (vd: không nói 'at sea about').
❌ The computer is at sea.
✓ I am at sea with the computer.
'At sea' chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.
'At sea' có hai nghĩa: (1) đang trên biển (nghĩa đen), (2) bối rối, không biết phải làm gì (nghĩa bóng).
'At sea' có thể nghĩa đang trên biển hoặc bối rối, còn 'by the sea' luôn nghĩa là 'gần biển' (ở bờ biển).
Không. 'At sea' (nghĩa bối rối) chỉ dùng cho người.