学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Weather the storm là gì?

weather the storm/ˈwɛðər ðə stɔːrm/(verb)

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

Định nghĩa (tiếng Anh): if someone or something weathers the storm, they successfully deal with a very difficult problem

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "weather the storm"

  1. 1. Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớnweather the storm (+ of sth)

    To successfully deal with a very difficult problem or situation

    • The company managed to weather the storm of the economic crisis.

      Công ty đã vượt qua được cơn khủng hoảng kinh tế.

    • She weathered the storm after her divorce and came out stronger.

      Cô ấy đã vượt qua được giai đoạn khó khăn sau ly hôn và trở nên mạnh mẽ hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + weather + the storm (+ of + [problem])

    Thường dùng với chủ ngữ là người hoặc tổ chức, theo sau có thể có 'of + vấn đề' để chỉ rõ thử thách.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, nói về sự kiên cường vượt qua khó khăn. Không dùng để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt. Chia động từ 'weather' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'storm' (bão) tượng trưng cho khó khăn, 'weather' (chịu đựng thời tiết) nghĩa là chịu đựng bão → vượt qua khó khăn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He weather the storm of criticism.

    ✓ He weathered the storm of criticism.

    Quên chia động từ 'weather' theo thì quá khứ đơn (weathered).

  • ❌ She weathered storm after the accident.

    ✓ She weathered the storm after the accident.

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'storm' (cụm cố định là 'the storm').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • ride out the storm — Cũng có nghĩa vượt qua khó khăn, nhưng nhấn mạnh sự kiên nhẫn chờ đợi hơn là hành động chủ động.
  • get through — Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả khó khăn nhỏ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • succumb to — Thua cuộc, không thể vượt qua.

🔗 Cụm hay đi kèm

weather the storm of criticismweather the economic stormweather a political stormweather personal storms

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty đã vượt qua khó khăn nhờ chiến lược tốt.
  2. Họ sẽ không thể vượt qua khó khăn lần này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"weather the storm" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn. Ví dụ: 'The team weathered the storm and won the championship.'

›"weather the storm" khác "ride out the storm" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa vượt qua khó khăn, nhưng 'weather the storm' nhấn mạnh sự chủ động đối mặt, còn 'ride out the storm' nhấn mạnh sự kiên nhẫn chờ đợi.

›"weather the storm" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm từ này mang sắc thái trung lập, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

in advance of sth

Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

#Traveling