Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn
Định nghĩa (tiếng Anh): if someone or something weathers the storm, they successfully deal with a very difficult problem
1. Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớnweather the storm (+ of sth)
To successfully deal with a very difficult problem or situation
The company managed to weather the storm of the economic crisis.
Công ty đã vượt qua được cơn khủng hoảng kinh tế.
She weathered the storm after her divorce and came out stronger.
Cô ấy đã vượt qua được giai đoạn khó khăn sau ly hôn và trở nên mạnh mẽ hơn.
[Subject] + weather + the storm (+ of + [problem])
Thường dùng với chủ ngữ là người hoặc tổ chức, theo sau có thể có 'of + vấn đề' để chỉ rõ thử thách.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, nói về sự kiên cường vượt qua khó khăn. Không dùng để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt. Chia động từ 'weather' theo thì và chủ ngữ.
Hình ảnh: 'storm' (bão) tượng trưng cho khó khăn, 'weather' (chịu đựng thời tiết) nghĩa là chịu đựng bão → vượt qua khó khăn.
❌ He weather the storm of criticism.
✓ He weathered the storm of criticism.
Quên chia động từ 'weather' theo thì quá khứ đơn (weathered).
❌ She weathered storm after the accident.
✓ She weathered the storm after the accident.
Thiếu mạo từ 'the' trước 'storm' (cụm cố định là 'the storm').
Cụm từ này nghĩa là vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn. Ví dụ: 'The team weathered the storm and won the championship.'
Cả hai đều có nghĩa vượt qua khó khăn, nhưng 'weather the storm' nhấn mạnh sự chủ động đối mặt, còn 'ride out the storm' nhấn mạnh sự kiên nhẫn chờ đợi.
Có, cụm từ này mang sắc thái trung lập, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng.