nỗ lực làm gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to try hard to do something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cố gắng, nỗ lực để làm việc gì đómake an effort to + V(inf)
to try hard to do something
I made an effort to talk with local people when I traveled in Vietnam.
Tôi đã cố gắng trò chuyện với người địa phương khi đi du lịch ở Việt Nam.
She didn’t make an effort to finish the project on time.
Cô ấy không nỗ lực hoàn thành dự án đúng hạn.
make an effort to + V(inf)
Luôn dùng 'to' + động từ nguyên thể sau 'effort'
make every effort to + V(inf)
Dạng nhấn mạnh hơn, nghĩa là 'nỗ lực hết sức'
Dùng trong văn nói và viết, thường để nhấn mạnh sự cố gắng có chủ đích. Không dùng 'make efforts to' (sai ngữ pháp).
Hình dung 'make' (tạo ra) + 'an effort' (một sự nỗ lực) = tạo ra sự nỗ lực để làm việc gì đó. 'Effort' luôn đi với 'an' vì phát âm bắt đầu bằng nguyên âm /ɛ/.
make an effort to do something ↔ make efforts to do something
'make an effort' là đúng, 'make efforts' (số nhiều) là sai ngữ pháp trong trường hợp này
❌ I made efforts to learn English.
✓ I made an effort to learn English.
'effort' ở đây là danh từ không đếm được trong cụm cố định, không dùng số nhiều.
❌ She made an effort learning English.
✓ She made an effort to learn English.
Sau 'effort' phải dùng 'to + V(inf)', không dùng V-ing.
Cụm này luôn đi với 'to' + động từ nguyên thể (to + V). Không dùng giới từ khác.
"Make an effort" nhấn mạnh sự cố gắng có chủ đích và thường mang sắc thái tích cực hơn. 'Try' có thể chỉ đơn giản là thử mà không nhất thiết nỗ lực nhiều.
Không. Cụm đúng là 'make an effort to'. 'Efforts' (số nhiều) chỉ dùng trong ngữ cảnh khác, ví dụ 'Their efforts were rewarded'.